So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.85
1.25
0.85
0.87
2.5
0.83
1.32
4.15
6.50
Live
0.85
1.25
0.85
0.94
2.5
0.76
1.32
4.10
6.70
Run
-0.31
0.25
0.01
-0.31
2.5
0.01
13.00
11.00
1.01
BET365Sớm
0.93
1.5
0.93
1.00
2.75
0.85
1.29
4.75
11.00
Live
0.90
1.25
0.95
0.97
2.5
0.87
1.36
4.50
9.50
Run
0.35
0
-0.44
-0.13
2.5
0.08
501.00
51.00
1.00
Mansion88Sớm
0.91
1.25
0.89
0.94
2.5
0.86
1.33
3.85
9.20
Live
0.88
1.25
0.92
0.93
2.5
0.87
1.37
3.65
8.20
Run
0.32
0
-0.48
-0.29
2.5
0.17
14.00
3.25
1.35
188betSớm
0.86
1.25
0.86
0.88
2.5
0.84
1.32
4.15
6.50
Live
0.86
1.25
0.86
0.95
2.5
0.77
1.32
4.10
6.70
Run
0.17
0
-0.45
-0.33
2.5
0.05
13.00
11.00
1.01
SbobetSớm
1.00
1.5
0.78
0.83
2.5
0.95
1.27
4.12
7.00
Live
-0.90
1.5
0.70
0.92
2.5
0.88
1.31
4.03
6.90
Run
0.37
0
-0.53
-0.29
2.5
0.15
14.00
3.43
1.32

Bên nào sẽ thắng?

Botafogo RJ
ChủHòaKhách
Madureira
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Botafogo RJSo Sánh Sức MạnhMadureira
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BRA Campeonato Carioca A-9] Botafogo RJ
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
11416111213936.4%
6303879750.0%
5113354920.0%
630397950.0%
[BRA Campeonato Carioca A-7] Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1143411815736.4%
5221428840.0%
6213767533.3%
613245616.7%

Thành tích đối đầu

Botafogo RJ            
Chủ - Khách
Botafogo RJMadureira
Botafogo RJMadureira
Botafogo RJMadureira
Botafogo RJMadureira
MadureiraBotafogo RJ
Botafogo RJMadureira
Botafogo RJMadureira
MadureiraBotafogo RJ
Botafogo RJMadureira
Botafogo RJMadureira
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ17-01-241 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.68-0.27-0.20T0.881.000.82TX
BRA RJ26-01-232 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.73-0.25-0.17T0.94-0.800.76TX
BRA RJ03-02-224 - 2
(0 - 1)
6 - 4-0.64-0.28-0.20T0.810.75-0.99TT
BRA RJ31-03-211 - 1
(0 - 1)
8 - 2-0.63-0.29-0.21H0.860.750.96TX
BRA RJ21-01-202 - 0
(1 - 0)
6 - 9-0.37-0.30-0.45B0.80-0.25-0.96BX
BRA RJ11-03-192 - 1
(0 - 1)
11 - 3-0.65-0.29-0.18T0.780.75-0.94TT
BRA RJ03-02-180 - 0
(0 - 0)
10 - 3-0.76-0.21-0.13H0.80-0.80-0.93TX
BRA RJ25-01-172 - 0
(0 - 0)
7 - 13-0.19-0.26-0.65B0.85-1.00-0.97BX
BRA RJ20-03-161 - 0
(1 - 0)
12 - 2-0.78-0.21-0.12T0.77-0.80-0.89TX
BRA RJ05-04-154 - 1
(0 - 1)
10 - 5-0.61-0.28-0.22T0.900.750.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

Botafogo RJ            
Chủ - Khách
Botafogo RJFluminense RJ
Botafogo RJBangu
Botafogo RJVolta Redonda
Sampaio Correa (RJ)Botafogo RJ
Botafogo RJPortuguesa RJ
Botafogo RJCFRJ Marica RJ
Botafogo RJPachuca
Botafogo RJSao Paulo
Internacional RSBotafogo RJ
Atletico MineiroBotafogo RJ
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ30-01-252 - 1
(0 - 0)
6 - 5-0.45-0.33-0.36T0.970.250.73TT
BRA RJ26-01-252 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.76-0.23-0.16T0.801.250.90TX
BRA RJ23-01-251 - 2
(1 - 2)
5 - 9-0.54-0.32-0.29B0.850.50.85BT
BRA RJ18-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 7-0.26-0.31-0.58B0.75-0.750.95BT
BRA RJ14-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.47-0.32-0.36T0.900.250.80TX
BRA RJ11-01-251 - 2
(0 - 1)
8 - 0-0.69-0.25-0.20B0.8010.90HT
FIFA IC11-12-240 - 3
(0 - 0)
9 - 1-0.70-0.23-0.14B-0.971.250.85BT
BRA D108-12-242 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.75-0.22-0.13T0.861.250.96TT
BRA D105-12-240 - 1
(0 - 1)
10 - 1-0.40-0.30-0.38T0.9000.98TX
CON CLA30-11-241 - 3
(0 - 2)
7 - 0-0.38-0.33-0.37T0.9300.95TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 70%

Madureira            
Chủ - Khách
Boavista S.C.Madureira
MadureiraFluminense RJ
Vasco da GamaMadureira
Portuguesa RJMadureira
MadureiraFlamengo
MadureiraVolta Redonda
MadureiraBonsucesso
BonsucessoMadureira
FlamengoMadureira
BanguMadureira
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BRA RJ30-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.56-0.31-0.280.800.50.90X
BRA RJ26-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.10-0.22-0.830.87-1.50.83X
BRA RJ24-01-252 - 0
(1 - 0)
3 - 5-0.88-0.18-0.090.751.750.95X
BRA RJ19-01-252 - 1
(1 - 1)
0 - 4-0.53-0.32-0.300.900.50.80T
BRA RJ16-01-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.32-0.32-0.510.97-0.250.73X
BRA RJ12-01-252 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.31-0.33-0.510.75-0.50.95X
BRA RC28-08-240 - 2
(0 - 2)
3 - 4-----
BRA RC21-08-241 - 1
(1 - 1)
2 - 3-----
BRA RJ02-03-243 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.96-0.13-0.060.832.50.87X
BRA RJ25-02-242 - 1
(0 - 0)
2 - 11-0.34-0.33-0.470.82-0.250.88T

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%

Botafogo RJSo sánh số liệuMadureira
  • 15Tổng số ghi bàn6
  • 1.5Trung bình ghi bàn0.6
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 60.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 0.0%TL hòa40.0%
  • 40.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Botafogo RJ
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Madureira
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
640266.7%Xem116.7%583.3%Xem
Botafogo RJ
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
621333.3%Xem116.7%233.3%Xem
Madureira
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem1XemXem16.7%XemXem5XemXem83.3%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
650183.3%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Botafogo RJThời gian ghi bànMadureira
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Botafogo RJChi tiết về HT/FTMadureira
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    7
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Botafogo RJSố bàn thắng trong H1&H2Madureira
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Botafogo RJ
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ15-02-2025KháchBoavista S.C.7 Ngày
RESU21-02-2025KháchRacing Club12 Ngày
BRA RJ22-02-2025KháchVasco da Gama14 Ngày
Madureira
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BRA RJ15-02-2025KháchBangu7 Ngày
BRA RJ22-02-2025KháchNova Iguacu14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 36.4%Thắng36.4% [4]
  • [1] 9.1%Hòa27.3% [4]
  • [6] 54.5%Bại36.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 27.3%Thắng18.2% [2]
  • [0] 0.0%Hòa9.1% [1]
  • [3] 27.3%Bại27.3% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.09 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.73
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.36
  • TB mất điểm
    0.18
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+16.67% [2]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn16.67% [2]
  • [1] 11.11%Hòa25.00% [3]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn33.33% [4]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 8.33% [1]

Botafogo RJ VS Madureira ngày 10-02-2025 - Thông tin đội hình