So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
1.00
0.25
0.70
0.90
2.75
0.80
2.22
3.30
2.48
Live
0.82
0.25
0.88
0.92
3
0.78
2.08
3.45
2.63
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
3.5
0.01
1.01
9.80
16.50
BET365Sớm
0.90
0.25
0.90
1.00
3
0.80
2.10
3.75
2.70
Live
0.90
0.25
0.90
1.00
3
0.80
2.10
3.40
2.90
Run
-0.93
0
0.72
-0.10
3.5
0.05
1.02
17.00
151.00
Mansion88Sớm
-0.98
0.25
0.72
0.93
2.75
0.81
2.26
3.20
2.80
Live
0.85
0.25
0.91
-0.86
3
0.62
2.04
3.25
3.15
Run
-0.98
0
0.74
-0.16
3.5
0.03
1.02
6.00
150.00
188betSớm
-0.99
0.25
0.71
0.91
2.75
0.81
2.22
3.35
2.48
Live
0.75
0.25
0.97
-0.99
3
0.71
2.08
3.45
2.63
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.30
3.5
0.02
1.01
9.80
16.50
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.94
0
0.86
-0.15
3.5
0.01
1.01
6.30
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Qiryat Gat Women
ChủHòaKhách
Hapoel Jerusalem (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Qiryat Gat WomenSo Sánh Sức MạnhHapoel Jerusalem (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 65%So Sánh Đối Đầu35%
  • Tất cả
  • 6T 1H 3B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Women's First National-1] Qiryat Gat Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211533572848171.4%
11722291623163.6%
10811281225180.0%
65011971583.3%
[ISR Women's First National-2] Hapoel Jerusalem (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
211353462444261.9%
1054119819250.0%
11812271625272.7%
63211261150.0%

Thành tích đối đầu

Qiryat Gat Women            
Chủ - Khách
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Jerusalem (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W109-01-251 - 2
(0 - 2)
10 - 1-0.50-0.28-0.34T0.780.250.98TT
ISR W114-10-241 - 2
(0 - 1)
4 - 7-0.48-0.29-0.34B0.850.250.91BT
ISR W125-04-240 - 0
(0 - 0)
4 - 6---H---
ISR W121-03-241 - 2
(1 - 2)
5 - 4-0.50-0.29-0.33B0.770.250.99BT
ISR W118-01-242 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.37-0.28-0.47B0.89-0.250.93BX
ISR W113-09-232 - 1
(0 - 1)
3 - 1-0.40-0.28-0.45T-0.980.000.80TT
ISR W117-05-231 - 3
(1 - 2)
7 - 6---T---
ISR W120-04-232 - 1
(2 - 1)
- -0.78-0.20-0.14T0.88-0.670.88TH
ISR W102-02-232 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.87-0.16-0.09T0.90-0.500.92TX
ISR W119-01-233 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.66-0.25-0.21T0.951.000.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%

Thành tích gần đây

Qiryat Gat Women            
Chủ - Khách
Maccabi Hadera (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Hapoel Tel Aviv (W)
Hapoel Petah Tikva (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Beer Sheva (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Maccabi Kiryat Gat (W)Maccabi Hadera (W)
Hapoel Tel Aviv (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W106-03-250 - 3
(0 - 2)
3 - 5---T--
ISR W103-03-257 - 2
(4 - 1)
6 - 3---T--
ISR W113-02-254 - 1
(2 - 1)
5 - 2-0.32-0.34-0.50B0.92-0.250.78BT
ISR WC06-02-252 - 0
(1 - 0)
9 - 5-0.78-0.20-0.15T0.841.50.92TX
ISR W130-01-252 - 1
(2 - 0)
3 - 5-0.65-0.24-0.25T0.9210.78TX
ISR W123-01-254 - 0
(2 - 0)
3 - 2-0.73-0.23-0.19T0.861.250.84TT
ISR W116-01-251 - 7
(1 - 3)
4 - 1---T--
ISR W109-01-251 - 2
(0 - 2)
10 - 1-0.50-0.28-0.34T0.780.250.98TT
ISR W102-01-252 - 3
(2 - 1)
4 - 5---B--
ISR W119-12-242 - 3
(0 - 3)
7 - 2---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 60%

Hapoel Jerusalem (w)            
Chủ - Khách
Hapoel Jerusalem (W)Ironi Ramat Hasharon (W)
Maccabi Hadera (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)AS Tel Aviv University (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Hadera (W)
Hapoel Tel Aviv (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)Hapoel Beer Sheva (W)
Hapoel Petah Tikva (W)Hapoel Jerusalem (W)
Hapoel Jerusalem (W)Maccabi Kiryat Gat (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Hapoel Jerusalem (W)
Ironi Ramat Hasharon (W)Hapoel Jerusalem (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR W106-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.60-0.27-0.270.850.750.85X
ISR W103-03-254 - 3
(1 - 2)
3 - 7-----
ISR W113-02-251 - 1
(1 - 1)
2 - 1-0.68-0.26-0.210.8710.83X
ISR WC06-02-250 - 0
(0 - 0)
0 - 3-0.61-0.26-0.250.850.750.91X
ISR W130-01-251 - 3
(1 - 2)
2 - 9-----
ISR W123-01-253 - 0
(2 - 0)
2 - 0-----
ISR W116-01-252 - 2
(1 - 1)
5 - 7-0.32-0.31-0.520.77-0.50.93T
ISR W109-01-251 - 2
(0 - 2)
10 - 1-0.50-0.28-0.34T0.780.250.98TT
ISR W102-01-252 - 3
(1 - 1)
1 - 7-0.20-0.24-0.720.78-1.250.92T
ISR WC26-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 3-0.19-0.24-0.730.81-1.250.89X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 43%

Qiryat Gat WomenSo sánh số liệuHapoel Jerusalem (w)
  • 33Tổng số ghi bàn19
  • 3.3Trung bình ghi bàn1.9
  • 14Tổng số mất bàn12
  • 1.4Trung bình mất bàn1.2
  • 80.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Qiryat Gat Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem3XemXem23.1%XemXem
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem2XemXem28.6%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
621333.3%Xem350.0%350.0%Xem
Hapoel Jerusalem (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem7XemXem50%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem66.7%XemXem1XemXem16.7%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Qiryat Gat Women
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
630350.0%Xem466.7%233.3%Xem
Hapoel Jerusalem (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem8XemXem0XemXem6XemXem57.1%XemXem7XemXem50%XemXem5XemXem35.7%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem4XemXem0XemXem2XemXem66.7%XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Qiryat Gat WomenThời gian ghi bànHapoel Jerusalem (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    15
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Qiryat Gat WomenChi tiết về HT/FTHapoel Jerusalem (w)
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    15
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Qiryat Gat WomenSố bàn thắng trong H1&H2Hapoel Jerusalem (w)
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    15
    15
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Qiryat Gat Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W120-03-2025ChủHapoel Beer Sheva (W)7 Ngày
ISR W127-03-2025KháchAS Tel Aviv University (W)14 Ngày
Hapoel Jerusalem (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR W120-03-2025ChủHapoel Petah Tikva (W)7 Ngày
ISR W127-03-2025KháchHapoel Beer Sheva (W)14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 71.4%Thắng61.9% [13]
  • [3] 14.3%Hòa23.8% [13]
  • [3] 14.3%Bại14.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [7] 33.3%Thắng38.1% [8]
  • [2] 9.5%Hòa4.8% [1]
  • [2] 9.5%Bại9.5% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    57 
  • Bàn thua
    28 
  • TB được điểm
    2.71 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    46
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    2.19
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.38
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+45.45% [5]
  • [3] 30.00%thắng 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 10.00%Hòa18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Qiryat Gat Women VS Hapoel Jerusalem (w) ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình