[INT FRL-] Sweden U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 7 | 11 | 50.0% |
[INT FRL-] Japan U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 9 | 9 | 50.0% |
Sweden U19 |
Chủ - Khách |
---|
Japan U19Sweden U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 09-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Sweden U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 09-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 08-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT FRL | 05-09-24 | 0 - 4 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 06-06-24 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA U19 | 21-11-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 1 - 5 | -0.25 | -0.24 | -0.63 | H | -0.98 | -0.75 | 0.80 | B | T |
UEFA U19 | 18-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 19 - 0 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | H | 0.95 | 3.75 | 0.81 | T | X |
UEFA U19 | 15-11-23 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 7 | -0.40 | -0.26 | -0.45 | B | -0.98 | 0 | 0.80 | B | X |
INT FRL | 14-10-23 | 4 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 10-09-23 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT FRL | 07-09-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 7 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
Japan U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT FRL | 09-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TOUT | 14-06-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 7 - 0 | -0.65 | -0.23 | -0.21 | 0.92 | 1 | 0.90 | T | ||
TOUT | 12-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.37 | -0.28 | -0.47 | 0.91 | -0.25 | 0.91 | X | ||
TOUT | 10-06-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.69 | -0.24 | -0.19 | 0.80 | 1 | -0.98 | T | ||
TOUT | 08-06-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 13 - 2 | -0.93 | -0.12 | -0.07 | 0.94 | 2.5 | 0.88 | T | ||
TOUT | 04-06-24 | 4 - 3 (2 - 1) | 3 - 2 | -0.67 | -0.26 | -0.20 | 0.93 | 1 | 0.89 | T | ||
INT FRL | 25-03-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 23-03-24 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-03-24 | 1 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 21-11-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.56 | -0.28 | -0.26 | -0.99 | 0.75 | 0.81 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |