[EGY Division 2-20] Dayrot |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
27 | 4 | 8 | 15 | 25 | 38 | 20 | 20 | 14.8% |
14 | 0 | 6 | 8 | 8 | 19 | 6 | 20 | 0.0% |
13 | 4 | 2 | 7 | 17 | 19 | 14 | 18 | 30.8% |
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 8 | 7 | 16.7% |
[EGY Division 2-19] Sporting Alexandria |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
28 | 4 | 9 | 15 | 19 | 35 | 21 | 19 | 14.3% |
12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 10 | 13 | 15 | 25.0% |
16 | 1 | 5 | 10 | 10 | 25 | 8 | 20 | 6.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 9 | 5 | 16.7% |
Dayrot |
Chủ - Khách |
---|
Sporting AlexandriaDayrot |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 04-11-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.53 | -0.33 | -0.26 | T | 0.90 | 0.50 | 0.86 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Dayrot |
Chủ - Khách |
---|
El DaklyehDayrot |
DayrotOlympic El Qanal |
Tersana SCDayrot |
DayrotKahraba Ismailia |
DayrotEl Sekka El Hadid |
DayrotRaviena |
TantaDayrot |
ZED FCDayrot |
DayrotWadi Degla SC |
Raya Ghazl SCDayrot |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 21-02-25 | 1 - 4 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.51 | -0.38 | -0.27 | T | 0.98 | 0.5 | 0.72 | T | T |
EGY D2 | 16-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 10-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.64 | -0.29 | -0.20 | B | 0.80 | 0.75 | 0.96 | B | T |
EGY D2 | 03-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.31 | -0.33 | -0.48 | H | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | T |
EGY D2 | 26-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
EGY D2 | 14-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 4 | -0.34 | -0.35 | -0.43 | H | 0.78 | -0.25 | -0.96 | B | H |
EGY D2 | 08-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 1 | -0.59 | -0.34 | -0.22 | H | 0.95 | 0.75 | 0.75 | T | X |
EGYCup | 02-01-25 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.89 | -0.18 | -0.08 | B | 0.74 | 1.75 | 0.96 | B | T |
EGY D2 | 30-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.20 | -0.31 | -0.64 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | H |
EGY D2 | 23-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 3 | -0.49 | -0.36 | -0.30 | H | 0.79 | 0.25 | 0.91 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 83%
Sporting Alexandria |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EGY D2 | 21-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.42 | -0.41 | -0.32 | -0.98 | 0.25 | 0.68 | T | ||
EGY D2 | 16-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 09-02-25 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.33 | -0.34 | -0.49 | 0.90 | -0.25 | 0.80 | H | ||
EGY D2 | 03-02-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.54 | -0.35 | -0.25 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | T | ||
EGY D2 | 26-01-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 19-01-25 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
EGY D2 | 14-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.32 | -0.40 | -0.40 | -0.90 | 0 | 0.72 | X | ||
EGY D2 | 10-01-25 | 4 - 3 (3 - 0) | 6 - 3 | -0.59 | -0.32 | -0.21 | 0.98 | 0.75 | 0.84 | T | ||
EGYCup | 05-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.74 | -0.26 | -0.16 | 0.97 | 1.25 | 0.73 | X | ||
EGYCup | 02-01-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 0 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Dayrot |
Dayrot |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |