[CHN TWN Division 2-] AC Taipei Reserves |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 9 | 15 | 6 | 33.3% |
[CHN TWN Division 2-] Taichung Rock FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0.0% |
AC Taipei Reserves |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
AC Taipei Reserves |
Chủ - Khách |
---|
AC Taipei ReservesInter Taoyuan FC |
AC Taipei ReservesVikings-Play One |
SFI FCAC Taipei Reserves |
AC Taipei ReservesLianhongtai |
Inter Taoyuan FCAC Taipei Reserves |
Play One TaipeiAC Taipei Reserves |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Taiwan 2 | 09-12-23 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
Taiwan 2 | 02-12-23 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Taiwan 2 | 25-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | |||
Taiwan 2 | 18-11-23 | 2 - 5 (1 - 3) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Taiwan 2 | 04-11-23 | 4 - 1 (3 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Taiwan 2 | 21-10-23 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Taichung Rock FC |
Chủ - Khách |
---|
Taichung Rock FCFC Kaohsiung |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Taiwan 2 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
AC Taipei Reserves |
AC Taipei Reserves |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |