Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[BHR Premier League-] Bahrain SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 4 | 13 | 66.7% |
[BHR Premier League-] East Riffa |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 6 | 12 | 50.0% |
Bahrain SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BHR D1 | 03-03-23 | 2 - 4 (2 - 1) | 1 - 14 | -0.36 | -0.32 | -0.43 | B | 0.76 | -0.25 | -0.94 | B | T |
BHR FAC | 05-11-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BHR D1 | 11-09-22 | 1 - 1 (1 - 0) | 10 - 0 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | H | 0.82 | 0.50 | 1.00 | T | X |
BHR FAC | 09-11-21 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.14 | -0.20 | -0.78 | H | 0.92 | -1.50 | 0.90 | B | X |
BHR Cup | 23-09-21 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 1 | -0.78 | -0.21 | -0.14 | H | 0.95 | -0.67 | 0.87 | T | X |
BHR FAC | 24-03-21 | 1 - 4 (0 - 2) | 1 - 6 | -0.19 | -0.23 | -0.71 | B | 0.84 | -1.25 | 0.98 | B | T |
BHR D1 | 21-04-17 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.40 | -0.31 | -0.40 | B | 0.90 | 0.00 | 0.92 | B | T |
BHR D1 | 05-11-16 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
BHR FAC | 03-09-16 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BHR D1 | 17-04-15 | 0 - 4 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.27 | -0.29 | -0.56 | B | -0.98 | -0.50 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Bahrain SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BHR D | 02-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BHR D | 25-04-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BHR D | 20-04-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
BHR D | 05-04-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
BHR D | 27-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.43 | -0.30 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | X |
BHR D | 19-03-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.28 | -0.31 | -0.56 | T | 0.92 | -0.5 | 0.78 | T | T |
BHR D | 13-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 8 | - | - | - | B | - | - | |||
BHR D | 06-03-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.18 | -0.25 | -0.72 | T | 0.72 | -1.25 | 0.98 | T | X |
BHR D | 27-02-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | T | 0.87 | 2 | 0.83 | T | T |
BHR D | 21-02-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 7 | -0.28 | -0.30 | -0.57 | T | 0.94 | -0.5 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 40%
East Riffa |
Chủ - Khách |
---|
Al-Ittihad(BHR)East Riffa |
East RiffaAl Hidd |
East RiffaMalkia |
East RiffaAl Khaldiya |
SitraEast Riffa |
Al-MuharraqEast Riffa |
East RiffaAl-Hala |
Al-ShabbabEast Riffa |
East RiffaAl-Riffa |
Al HiddEast Riffa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BHR D1 | 31-05-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D1 | 27-05-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.41 | -0.31 | -0.43 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
BHR D1 | 23-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 4 - 4 | -0.53 | -0.32 | -0.31 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | ||
BHR D1 | 19-05-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
BHR D1 | 15-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.38 | -0.30 | -0.44 | 0.77 | -0.25 | -0.95 | X | ||
BHR D1 | 08-05-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 6 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.21 | 0.99 | 1 | 0.77 | T | ||
BHR D1 | 03-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
BHR D1 | 27-04-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.44 | -0.28 | -0.37 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | ||
BHR D1 | 23-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 10 | -0.22 | -0.26 | -0.64 | -0.97 | -0.75 | 0.79 | X | ||
BHR D1 | 15-04-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | 0.91 | 0 | 0.91 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Bahrain SC |
Bahrain SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BHR D1 | 01-10-2024 | Khách | Al-Muharraq | 5 Ngày |
BHR D1 | 20-10-2024 | Chủ | Al-Shabbab | 24 Ngày |
BHR D1 | 24-11-2024 | Khách | Malkia | 59 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BHR D1 | 01-10-2024 | Chủ | Najma Manama | 5 Ngày |
BHR D1 | 20-10-2024 | Khách | Al Khaldiya | 24 Ngày |
BHR D1 | 24-11-2024 | Chủ | Sitra | 59 Ngày |