Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
48 | Malcom palacios | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
30 | Nicolas Rincon | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
45 | Owen Presthus | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.9 | |
40 | Keesean Ferdinand | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
49 | Tristan brown | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
- | Quinton Elliot | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.2 |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Christopher Tian-Long Tiao | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 7.5 | ![]() |
- | Andrew Baiera | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7.4 | ![]() |