[INT CF-] JIPPO |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | 15 | 83.3% |
[INT CF-] KuPS (Youth) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 11 | 12 | 6 | 33.3% |
JIPPO |
Chủ - Khách |
---|
JIPPOKuPS (Youth) |
JIPPOKuPS (Youth) |
KuPS (Youth)JIPPO |
KuPS (Youth)JIPPO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 19-01-24 | 7 - 0 (5 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FIN D3 A | 13-07-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.84 | -0.17 | -0.11 | T | -0.98 | -0.50 | 0.80 | T | X |
FIN D3 A | 09-05-22 | 1 - 7 (1 - 5) | 1 - 0 | -0.35 | -0.27 | -0.48 | T | -0.99 | -0.25 | 0.87 | T | T |
FINKE | 28-07-05 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 50%
JIPPO |
Chủ - Khách |
---|
JIPPOKlubi 04 Helsinki |
LahtiJIPPO |
JIPPOKaPa |
JaPSJIPPO |
JIPPOKuPS Akatemia |
KuPsJIPPO |
JIPPOSJK Akatemia |
JaPSJIPPO |
JIPPOSalPa |
JaroJIPPO |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN YCUP | 01-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.68 | -0.23 | -0.19 | T | 0.80 | 1 | -0.98 | T | X |
FIN YCUP | 22-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.45 | -0.29 | -0.36 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
FIN YCUP | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | T | 0.88 | 1.5 | 0.94 | T | H |
FIN YCUP | 01-02-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 5 - 2 | -0.31 | -0.26 | -0.55 | T | 1.00 | -0.5 | 0.82 | T | X |
INT CF | 25-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 13-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 12 - 0 | -0.84 | -0.19 | -0.13 | B | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | X |
FIN D2 | 19-10-24 | 4 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.64 | -0.23 | -0.22 | T | 0.97 | 1 | 0.85 | T | T |
FIN D2 | 05-10-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.32 | -0.27 | -0.49 | T | 0.84 | -0.5 | -0.96 | T | T |
FIN D2 | 28-09-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.68 | -0.22 | -0.18 | T | -0.93 | 1.25 | 0.81 | T | T |
FIN D2 | 22-09-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 11 | -0.63 | -0.25 | -0.20 | B | -0.94 | 1 | 0.82 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 63%
KuPS (Youth) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN D3 A | 19-10-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.67 | -0.22 | -0.23 | 0.86 | 1 | 0.96 | T | ||
FIN D3 A | 12-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | -0.53 | -0.26 | -0.33 | 0.88 | 0.5 | 0.94 | X | ||
FIN D3 A | 05-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 7 | -0.41 | -0.25 | -0.46 | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | ||
FIN D3 A | 28-09-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 8 - 7 | -0.68 | -0.21 | -0.23 | 0.98 | 1.25 | 0.84 | T | ||
FIN D3 A | 15-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.67 | -0.23 | -0.22 | 0.86 | 1 | 0.96 | X | ||
FIN D3 A | 31-08-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 8 - 1 | -0.38 | -0.27 | -0.47 | 0.85 | -0.25 | 0.97 | T | ||
FIN D3 A | 20-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | 0.84 | 1.25 | 0.98 | X | ||
FIN D3 A | 17-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 7 | -0.62 | -0.25 | -0.25 | 0.84 | 0.75 | 0.98 | H | ||
FIN D3 A | 10-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 6 | -0.44 | -0.27 | -0.39 | 0.79 | 0 | -0.97 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
JIPPO |
JIPPO |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |