[CHN League 2-1] Shanghai Port B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 | 100.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 | % |
6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 11 | 3 | 16.7% |
[CHN League 2-9] Tai'an Tiankuang |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 9 | 0.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 | % |
2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 7 | 0.0% |
6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 10 | 9 | 50.0% |
Shanghai Port B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Shanghai Port B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CHA D2 | 20-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.20 | -0.28 | -0.68 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 13-10-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | B | 0.86 | 0.25 | 0.84 | B | T |
CHA D2 | 05-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.29 | -0.30 | -0.56 | B | 0.90 | -0.5 | 0.80 | B | T |
CHA D2 | 29-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
CHA D2 | 22-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 2 | -0.48 | -0.32 | -0.34 | B | 0.85 | 0.25 | 0.85 | B | T |
CHA D2 | 16-09-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | -0.56 | -0.34 | -0.31 | B | 0.80 | 0.5 | 0.80 | B | X |
CHA D2 | 08-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.59 | -0.31 | -0.25 | B | 0.70 | 0.5 | 0.90 | B | X |
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.62 | -0.27 | -0.22 | T | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | T |
CHA D2 | 24-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | T | 1.00 | 0.25 | 0.70 | T | T |
CHA D2 | 17-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 8 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | B | 0.90 | 0.5 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
Tai'an Tiankuang |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 14-03-25 | 1 - 5 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 19-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.49 | -0.31 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 12-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.65 | -0.27 | -0.24 | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | ||
CHA D2 | 05-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 8 - 1 | -0.66 | -0.27 | -0.22 | 0.97 | 1 | 0.73 | T | ||
CHA D2 | 29-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
CHA D2 | 22-09-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | -0.68 | -0.26 | -0.21 | 0.85 | 1 | 0.85 | X | ||
CHA D2 | 16-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | -0.51 | -0.34 | -0.35 | 0.72 | 0.25 | 0.88 | X | ||
CHA D2 | 07-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 6 | -0.47 | -0.36 | -0.37 | 0.90 | 0.25 | 0.70 | H | ||
CHA D2 | 31-08-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | -0.44 | -0.30 | -0.41 | 0.80 | 0 | 0.90 | T | ||
CHA D2 | 24-08-24 | 2 - 2 (1 - 2) | 5 - 7 | -0.47 | -0.32 | -0.36 | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 71%
Shanghai Port B |
Shanghai Port B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 30-03-2025 | Chủ | Yan An Ronghai | 8 Ngày |
CHA D2 | 05-04-2025 | Khách | Jiangxi Liansheng FC | 14 Ngày |
CHA D2 | 09-04-2025 | Khách | Bei Li Gong | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA D2 | 29-03-2025 | Khách | Wuxi Wugou | 7 Ngày |
CHA D2 | 05-04-2025 | Chủ | Changchun XIdu Football Club | 14 Ngày |
CHA D2 | 09-04-2025 | Khách | Haimen Codion | 18 Ngày |