Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[RUS FNL2-] FK Chelyabinsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | 7 | 33.3% |
[RUS FNL2-] FC Leningradets |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 7 | 4 | 12 | 50.0% |
FK Chelyabinsk |
Chủ - Khách |
---|
ChelyabinskFK Leningradets |
FK LeningradetsChelyabinsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | - | ||
RUS D2 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FK Chelyabinsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 02-03-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 19-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 15-02-25 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 05-02-25 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 01-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 19-01-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 17-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
RUS D2 | 10-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 11 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
RUS D2 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.72 | -0.26 | -0.17 | B | 0.71 | 1 | 0.99 | B | X |
RUS D2 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
FC Leningradets |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D2 | 02-03-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 16-02-25 | 1 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 15-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT FRL | 11-02-25 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 08-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 07-02-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 17-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 10-11-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 03-11-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 5 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
RUS D2 | 26-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FK Chelyabinsk |
FK Chelyabinsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |