[SPA U19-] Real Madrid U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 4 | 11 | 50.0% |
[SPA U19-] Atletico de Madrid U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 6 | 9 | 50.0% |
Real Madrid U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 14-05-23 | 0 - 2 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA LU19 | 10-05-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.31 | -0.28 | -0.56 | T | 0.72 | -0.75 | 0.98 | T | X |
UEFA YL U19 | 02-03-22 | 2 - 3 (0 - 1) | 2 - 5 | -0.49 | -0.30 | -0.36 | B | 0.82 | 0.25 | 0.88 | B | T |
SPA LU19 | 05-09-21 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SPA LU19 | 20-06-21 | 1 - 2 (0 - 1) | 11 - 2 | -0.43 | -0.28 | -0.41 | T | 0.86 | 0.00 | 0.96 | T | T |
SPA LU19 | 13-06-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 10 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SPA LU19 | 13-02-21 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SPA LU19 | 27-01-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SPA LU19 | 01-12-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
SPA LU19 | 17-03-19 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 67%
Real Madrid U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 22-03-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
SPA LU19 | 09-03-25 | 6 - 0 (4 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
UEFA YL U19 | 05-03-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 13 - 2 | -0.70 | -0.22 | -0.20 | B | 0.95 | 1.25 | 0.87 | B | X |
SPA LU19 | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA LU19 | 23-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 12 - 3 | -0.82 | -0.20 | -0.14 | T | 0.91 | 1.75 | 0.79 | T | X |
SPA LU19 | 16-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
UEFA YL U19 | 12-02-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | T | 0.87 | 1.25 | 0.89 | T | X |
SPA LU19 | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.96 | -0.12 | -0.07 | T | 0.91 | 2.75 | 0.79 | T | X |
SPA LU19 | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
SPA YC | 29-01-25 | 6 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.43 | -0.29 | -0.43 | B | 0.85 | 0 | 0.85 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 20%
Atletico de Madrid U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SPA LU19 | 23-03-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | 0.84 | 2 | 0.86 | X | ||
SPA LU19 | 09-03-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA YL U19 | 04-03-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.41 | -0.26 | -0.44 | 0.97 | 0 | 0.85 | X | ||
SPA LU19 | 01-03-25 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 23-02-25 | 5 - 0 (1 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
SPA YC | 19-02-25 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 2 | -0.40 | -0.27 | -0.45 | 1.00 | 0 | 0.76 | T | ||
SPA LU19 | 15-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
UEFA YL U19 | 12-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 9 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | 0.82 | -1 | 0.94 | H | ||
SPA LU19 | 08-02-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
SPA LU19 | 02-02-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 2 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Real Madrid U19 |
Real Madrid U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |