[INT CF-] Honka Espoo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 14 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] Käpylän Pallo |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 0 | 4 | 18 | 9 | 6 | 33.3% |
Honka Espoo |
Chủ - Khách |
---|
Honka EspooKaPa |
KaPaHonka Espoo |
Honka EspooKaPa |
KaPaHonka Espoo |
KaPaHonka Espoo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN D3 A | 03-10-15 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | -0.24 | -0.24 | -0.65 | B | 0.85 | -1.00 | 0.97 | B | X |
FIN D3 A | 06-08-15 | 1 - 1 (0 - 0) | 14 - 0 | -0.93 | -0.13 | -0.06 | H | 0.85 | -0.44 | 0.99 | T | X |
FIN D3 A | 11-06-15 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 4 | -0.12 | -0.16 | -0.85 | T | 0.99 | -1.75 | 0.85 | B | H |
FIN CUP | 23-06-05 | 0 - 3 (0 - 1) | - | -0.15 | -0.26 | -0.74 | T | 0.90 | -1.25 | 1.00 | T | H |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
Honka Espoo |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 08-03-25 | 4 - 2 (1 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
FIN D3 A | 22-09-24 | 4 - 1 (1 - 0) | 12 - 3 | -0.32 | -0.23 | -0.57 | B | 0.82 | -0.75 | 0.94 | B | T |
FIN D3 A | 13-09-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN D3 A | 07-09-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 7 - 6 | -0.48 | -0.26 | -0.42 | B | 0.94 | 0.25 | 0.76 | B | T |
FIN D3 A | 30-08-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 5 - 1 | -0.90 | -0.14 | -0.11 | T | 0.90 | 2.5 | 0.80 | T | T |
FIN D3 A | 10-08-24 | 4 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN D3 A | 03-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.70 | -0.21 | -0.21 | H | 0.92 | 1.25 | 0.90 | T | X |
FIN D3 A | 26-07-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 7 - 5 | -0.52 | -0.26 | -0.34 | H | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | T |
FIN D3 A | 20-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.71 | -0.20 | -0.21 | T | 0.88 | 1.25 | 0.94 | T | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 80%
Käpylän Pallo |
Chủ - Khách |
---|
NJSKaPa |
IFK MariehamnKaPa |
Klubi 04 HelsinkiKaPa |
KaPaJaPS |
JIPPOKaPa |
KaPaLahti |
PPJ AkatemiaKaPa |
Honka EspooKaPa |
PK Keski UusimaaKaPa |
Gnistan HelsinkiKaPa |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 18-03-25 | 0 - 11 (0 - 3) | 3 - 14 | -0.23 | -0.20 | -0.69 | 0.91 | -1.25 | 0.85 | T | ||
INT CF | 14-03-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
FIN YCUP | 08-03-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 6 - 1 | -0.39 | -0.27 | -0.44 | -0.98 | 0 | 0.80 | T | ||
FIN YCUP | 02-03-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.41 | -0.28 | -0.43 | 0.94 | 0 | 0.88 | T | ||
FIN YCUP | 15-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.79 | -0.20 | -0.14 | 0.88 | 1.5 | 0.94 | H | ||
FIN YCUP | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | -0.31 | -0.28 | -0.54 | 0.96 | -0.5 | 0.86 | X | ||
INT CF | 01-02-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 19-01-25 | 1 - 2 (1 - 2) | 0 - 7 | -0.19 | -0.19 | -0.75 | 0.91 | -1.5 | 0.85 | X | ||
INT CF | 14-12-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 1 - 3 | -0.82 | -0.18 | -0.13 | 0.86 | 1.75 | 0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 67%
Honka Espoo |
Honka Espoo |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN D2 | 23-04-2025 | Khách | Ekenas IF Fotboll | 28 Ngày |
FIN D2 | 27-04-2025 | Chủ | SJK Akatemia | 32 Ngày |
FIN D2 | 03-05-2025 | Chủ | JIPPO | 38 Ngày |