[INT CF-] Fortuna Hjorring (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | 16 | 83.3% |
[INT CF-] AGF Kvindefodbold APS (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 3 | 13 | 66.7% |
Fortuna Hjorring (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD1 | 05-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD1 | 24-08-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD1 | 04-05-24 | 3 - 5 (2 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD1 | 30-03-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DWLWC | 09-03-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
DEN WD1 | 16-12-23 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
DEN WD1 | 14-10-23 | 2 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 04-03-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD1 | 16-10-22 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
DEN WD1 | 13-08-22 | 5 - 0 (4 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fortuna Hjorring (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD1 | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 17-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.65 | -0.28 | -0.22 | T | 0.74 | 0.75 | 0.96 | T | T |
DEN WD1 | 10-11-24 | 2 - 5 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.10 | -0.19 | -0.86 | T | 0.87 | -1.75 | 0.83 | T | T |
DEN WD1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 10 | -0.09 | -0.18 | -0.88 | T | 0.96 | -1.75 | 0.74 | T | T |
DEN WD1 | 13-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.50 | -0.32 | -0.34 | H | 0.78 | 0.25 | 0.92 | T | T |
DEN WD1 | 05-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
DWLWC | 02-10-24 | 0 - 6 (0 - 3) | - | - | - | - | T | - | - | |||
DEN WD1 | 28-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
DEN WD1 | 22-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
AGF Kvindefodbold APS (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
DEN WD1 | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 16-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 2 - 8 | -0.75 | -0.24 | -0.17 | 0.85 | 1.25 | 0.85 | T | ||
DEN WD1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | -0.20 | -0.25 | -0.70 | 0.93 | -1 | 0.77 | X | ||
DEN WD1 | 19-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 05-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
DWLWC | 02-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.19 | -0.24 | -0.72 | 0.78 | -1.25 | 0.92 | H | ||
DEN WD1 | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
DEN WD1 | 21-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
Fortuna Hjorring (w) |
Fortuna Hjorring (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DWLWC | 08-03-2025 | Khách | HB Koge (W) | 41 Ngày |
DEN WD1 | 15-03-2025 | Khách | AGF Kvindefodbold APS (W) | 48 Ngày |
DEN WD1 | 22-03-2025 | Chủ | Brondby IF (W) | 55 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
DWLWC | 08-03-2025 | Chủ | Brondby IF (W) | 41 Ngày |
DEN WD1 | 15-03-2025 | Chủ | Fortuna Hjorring (W) | 48 Ngày |
DEN WD1 | 22-03-2025 | Khách | Nordsjaelland (W) | 55 Ngày |