[ITA Serie D-] Lentigione |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | 10 | 50.0% |
[ITA Serie D-] Piacenza |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | 7 | 33.3% |
Lentigione |
Chủ - Khách |
---|
PiacenzaLentigione |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Lentigione |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 12-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.37 | -0.33 | -0.45 | H | 0.75 | -0.25 | -0.99 | B | X |
ITA S4 | 22-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
ITA S4 CUP | 20-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.34 | -0.32 | -0.47 | B | 0.85 | -0.25 | 0.91 | B | X |
ITA S4 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 5 | -0.32 | -0.32 | -0.49 | T | 0.96 | -0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
Piacenza |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 19-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 12-01-25 | 4 - 2 (3 - 1) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 05-01-25 | 4 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.32 | -0.36 | 0.98 | 0.25 | 0.78 | T | ||
ITA S4 | 22-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 18-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 0 | -0.69 | -0.25 | -0.18 | 0.81 | 1 | 0.95 | T | ||
ITA S4 | 15-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 6 - 1 (4 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 CUP | 20-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 12 - 5 | -0.48 | -0.32 | -0.32 | 0.81 | 0.25 | 0.95 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Lentigione |
Lentigione |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |