Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[NIC Liga Primera-3] Diriangen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | 8 | 1 | 3 | 23 | 13 | 25 | 3 | 66.7% |
6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | 12 | 3 | 66.7% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 13 | 2 | 66.7% |
6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | 12 | 50.0% |
[NIC Liga Primera-7] HYH Export Sebaco FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 3 | 6 | 13 | 19 | 15 | 7 | 30.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | 8 | 10 | 33.3% |
7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 4 | 28.6% |
6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | 7 | 33.3% |
Diriangen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 28-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 18-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
NIC D1 | 18-04-24 | 6 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 25-02-24 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 10-12-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.75 | -0.23 | -0.17 | T | 0.82 | -0.80 | 0.88 | T | H |
NIC D1 | 03-12-23 | 1 - 2 (0 - 2) | - | -0.29 | -0.29 | -0.57 | T | 0.94 | -0.50 | 0.76 | T | T |
NIC D1 | 05-11-23 | 1 - 2 (1 - 2) | - | -0.26 | -0.28 | -0.61 | T | 0.86 | -0.75 | 0.84 | T | T |
NIC D1 | 31-08-23 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.70 | -0.24 | -0.20 | T | 0.73 | 1.00 | 0.97 | T | H |
NIC D1 | 21-04-23 | 5 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 26-02-23 | 1 - 2 (1 - 1) | - | -0.18 | -0.24 | -0.74 | T | 0.82 | -1.25 | 0.88 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Diriangen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 23-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | T | 0.90 | -1.25 | 0.80 | T | X |
NIC D1 | 19-01-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 22-12-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 3 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | T | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | T |
NIC D1 | 19-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 8 - 5 | -0.75 | -0.23 | -0.18 | H | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | X |
NIC D1 | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 25-11-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 21-11-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 3 - 5 | -0.15 | -0.20 | -0.81 | T | 0.76 | -1.75 | 0.94 | T | T |
NIC D1 | 17-11-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.72 | -0.24 | -0.19 | T | 0.92 | 1.25 | 0.78 | T | T |
NIC D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
HYH Export Sebaco FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 23-01-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 19-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | -0.68 | -0.29 | -0.18 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
NIC D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 24-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 21-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 18-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 08-11-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 5 - 6 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
NIC D1 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 28-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Diriangen |
Diriangen |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |