[INT CF-] Chernomorets Novorossijsk |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 10 | 12 | 66.7% |
[INT CF-] Habitpharm Javor |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 7 | 10 | 50.0% |
Chernomorets Novorossijsk |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Chernomorets Novorossijsk |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 1 | -0.52 | -0.32 | -0.28 | T | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | T |
RUS D1 | 24-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | -0.52 | -0.33 | -0.27 | T | 0.92 | 0.5 | 0.90 | T | T |
RUS D1 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | T | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | X |
RUS D1 | 10-11-24 | 1 - 4 (1 - 4) | - | -0.29 | -0.30 | -0.52 | T | 0.91 | -0.5 | 0.91 | T | T |
RUS D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 3 | -0.51 | -0.33 | -0.29 | B | 0.97 | 0.5 | 0.85 | B | X |
RUS D1 | 26-10-24 | 6 - 1 (3 - 1) | 6 - 1 | -0.41 | -0.33 | -0.38 | B | 0.82 | 0 | 1.00 | B | T |
RUS D1 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.51 | -0.32 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.84 | T | X |
RUS D1 | 12-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 5 | -0.35 | -0.32 | -0.46 | T | 0.87 | -0.25 | 0.95 | T | T |
RUS D1 | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.32 | -0.31 | -0.48 | B | 1.00 | -0.25 | 0.82 | B | X |
RUS D1 | 29-09-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.54 | -0.32 | -0.26 | T | 0.85 | 0.5 | 0.97 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%
Habitpharm Javor |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-01-25 | 5 - 1 (2 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 21-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 5 | -0.31 | -0.36 | -0.48 | 0.86 | -0.25 | 0.84 | X | ||
SER D2 | 09-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.49 | -0.35 | -0.28 | 0.75 | 0.25 | -0.99 | X | ||
SER CUP | 04-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.58 | -0.32 | -0.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | X | ||
SER D2 | 30-11-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 4 - 3 | -0.28 | -0.36 | -0.51 | 0.75 | -0.5 | 0.95 | T | ||
SER D2 | 23-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 16-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 4 | -0.65 | -0.28 | -0.19 | 0.75 | 0.75 | -0.99 | T | ||
SER D2 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
SER D2 | 04-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.27 | -0.34 | -0.50 | 0.77 | -0.5 | 0.99 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 33%
Chernomorets Novorossijsk |
Chernomorets Novorossijsk |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 01-03-2025 | Chủ | Torpedo Moscow | 34 Ngày |
RUS D1 | 08-03-2025 | Chủ | Arsenal Tula | 41 Ngày |
RUS D1 | 15-03-2025 | Khách | Ural Sverdlovsk Oblast | 48 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
SER D2 | 15-02-2025 | Chủ | FK Trajal Krusevac | 20 Ngày |
SER D2 | 22-02-2025 | Khách | Sloven Ruma | 27 Ngày |
SER D2 | 26-02-2025 | Chủ | FK Dubocica | 31 Ngày |