[IRE Leinster Senior League-] Malahide United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 12 | 9 | 50.0% |
[IRE Leinster Senior League-] Bluebell United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 15 | 5 | 16.7% |
Malahide United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 18-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ire LSL | 18-08-23 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 16-03-23 | 2 - 4 (0 - 3) | 7 - 4 | -0.48 | -0.27 | -0.38 | B | 0.89 | 0.25 | 0.93 | B | T |
Ire LSL | 18-09-22 | 2 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ire LSL | 09-09-21 | 3 - 2 (3 - 0) | 4 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Ire LSL | 06-08-21 | 2 - 2 (0 - 2) | 7 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Ire LSL | 12-08-20 | 5 - 2 (3 - 0) | - | -0.78 | -0.19 | -0.15 | T | 0.80 | -0.67 | 0.96 | T | T |
Ire LSL | 10-04-19 | 2 - 2 (0 - 1) | - | -0.56 | -0.26 | -0.29 | H | 0.78 | 0.50 | 0.98 | T | T |
Ire LSL | 09-11-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Malahide United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Leinster S C | 03-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | B | 0.87 | -2.25 | 0.83 | B | T |
Leinster S C | 17-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 16 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.85 | 3.25 | 0.85 | B | H |
Ire LSL | 29-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | -0.51 | -0.27 | -0.36 | T | 0.95 | 0.5 | 0.75 | T | X |
IRE MCUP | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 25-10-24 | 3 - 2 (3 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
Ire LSL | 18-10-24 | 4 - 2 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.45 | -0.29 | -0.41 | T | 0.75 | 0 | 0.95 | T | T |
Ire LSL | 11-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | H | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | X |
Ire LSL | 27-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
Ire LSL | 13-09-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 6 | -0.37 | -0.29 | -0.49 | B | 0.85 | -0.25 | 0.85 | B | T |
IRE MCUP | 06-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.64 | -0.25 | -0.26 | T | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 50%
Bluebell United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Ire LSL | 02-02-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 5 | -0.50 | -0.28 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | T | ||
Ire LSL | 17-01-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 5 - 4 | -0.63 | -0.26 | -0.26 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | T | ||
Ire LSL | 08-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | 0.85 | 0 | 0.85 | T | ||
Ire LSL | 08-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 9 | -0.50 | -0.29 | -0.37 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 24-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Ire LSL | 20-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 5 | -0.56 | -0.25 | -0.31 | 0.77 | 0.5 | 0.93 | X | ||
Ire LSL | 13-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 4 | -0.30 | -0.26 | -0.58 | 0.80 | -0.75 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 09-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 8 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | 0.80 | 0 | 0.90 | X | ||
Ire LSL | 27-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
IRE MCUP | 20-09-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Malahide United |
Malahide United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |