[SCO Lowland League-] Hearts B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 | 50.0% |
[SCO Lowland League-] Stirling University |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 17 | 5 | 16.7% |
Hearts B |
Chủ - Khách |
---|
Stirling UniversityHearts (R) |
Stirling UniversityHearts (R) |
Hearts (R)Stirling University |
Stirling UniversityHearts (R) |
Hearts (R)Stirling University |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 25-08-24 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO LL | 04-02-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 03-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 15-04-23 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 29-10-22 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Hearts B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 31-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 17-01-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | -0.39 | -0.26 | -0.47 | H | 0.84 | -0.25 | 0.98 | B | X |
SCO LL | 28-12-24 | 2 - 5 (2 - 3) | 11 - 1 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
SCO LL | 13-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | B | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | X |
SCO LL | 30-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
SCO LL | 22-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 9 | -0.47 | -0.27 | -0.41 | T | 0.95 | 0.25 | 0.75 | T | X |
SCO LL | 08-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 02-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 29-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | B | 0.97 | -0.75 | 0.85 | B | X |
SCO LL | 19-10-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 13 - 2 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 20%
Stirling University |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 20-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 14-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 07-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 30-11-24 | 3 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 05-11-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 02-11-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 19-10-24 | 5 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Hearts B |
Hearts B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |