[INT CF-] DFK Dainava Alytus |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | 10 | 50.0% |
[INT CF-] BFC Daugavpils |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 16 | 3 | 0.0% |
DFK Dainava Alytus |
Chủ - Khách |
---|
DFK Dainava AlytusBFC Daugavpils |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-02-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
DFK Dainava Alytus |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 25-01-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 18-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
LIT D1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 6 - 1 | -0.44 | -0.31 | -0.37 | T | -0.96 | 0.25 | 0.78 | T | T |
LIT D1 | 03-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.55 | -0.30 | -0.27 | T | 0.82 | 0.5 | 0.94 | T | X |
LIT D1 | 25-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.64 | -0.27 | -0.21 | T | 0.80 | 0.75 | -0.98 | T | T |
LIT D1 | 20-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 5 - 8 | -0.15 | -0.23 | -0.72 | B | 0.86 | -1.25 | 0.96 | B | T |
LIT D1 | 05-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 3 | -0.44 | -0.32 | -0.34 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
LIT D1 | 27-09-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 9 - 0 | -0.81 | -0.20 | -0.11 | B | 0.86 | 1.5 | 0.96 | B | T |
LIT D1 | 20-09-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.40 | -0.33 | -0.36 | B | 0.80 | 0 | -0.98 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 86%
BFC Daugavpils |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 01-02-25 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 25-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 22-01-25 | 5 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
LAT D1 | 09-11-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 3 - 4 | -0.68 | -0.23 | -0.19 | 0.80 | 1 | -0.96 | T | ||
LAT D1 | 03-11-24 | 3 - 3 (1 - 1) | 2 - 10 | -0.16 | -0.21 | -0.73 | 0.90 | -1.25 | 0.80 | T | ||
LAT D1 | 26-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.16 | -0.24 | -0.72 | 0.85 | -1.25 | 0.97 | T | ||
LAT D1 | 19-10-24 | 0 - 5 (0 - 2) | 1 - 0 | -0.07 | -0.14 | -0.88 | 0.82 | -2.25 | 1.00 | T | ||
LAT D1 | 06-10-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.06 | -0.12 | -0.93 | 0.87 | -2.5 | 0.95 | X | ||
LAT D1 | 27-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 8 | -0.47 | -0.29 | -0.35 | 0.88 | 0.25 | 0.94 | X | ||
LAT D1 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.37 | -0.29 | -0.43 | -0.95 | 0 | 0.77 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 5 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 57%
DFK Dainava Alytus |
DFK Dainava Alytus |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |