So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.90
0.75
0.80
0.82
3
0.88
-
-
-
Live
0.81
0.75
0.89
0.82
3
0.88
-
-
-
Run
0.85
0.75
0.85
0.50
2.5
-0.80
1.71
3.35
3.75
BET365Sớm
0.95
0.75
0.85
0.78
3
-0.97
1.70
4.50
3.25
Live
0.97
1
0.82
0.80
3
1.00
1.53
4.75
3.90
Run
0.47
0
-0.63
-0.19
3.5
0.11
1.05
11.00
51.00
Mansion88Sớm
-0.88
0.75
0.64
0.84
3
0.92
-
-
-
Live
0.82
0.75
0.94
0.78
3
0.98
-
-
-
Run
0.96
0
0.88
-0.38
3.5
0.24
1.11
4.90
68.00
188betSớm
0.91
0.75
0.81
-
-
-
-
-
-
Live
0.75
0.75
0.97
-
-
-
-
-
-
Run
0.86
0.75
0.86
0.51
2.5
-0.79
1.66
3.45
3.85
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.99
0
0.85
-0.19
3.5
0.05
1.03
6.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Fehérvár FC
ChủHòaKhách
Radomlje
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Fehérvár FCSo Sánh Sức MạnhRadomlje
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Phong Độ40%
  • Tất cả
  • 6T 0H 4B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Fehérvár FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6303117950.0%
[INT CF-] Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
623165933.3%

Thành tích đối đầu

Fehérvár FC            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Fehérvár FC            
Chủ - Khách
TekstilacFehervar Videoton
Fehervar VideotonNK Brinje Grosuplje
MTK HungariaFehervar Videoton
Fehervar VideotonNyiregyhaza
ZalaegerzsegTEFehervar Videoton
Fehervar VideotonUjpesti
Diosgyor VTKFehervar Videoton
Fehervar VideotonKecskemeti TE
Fehervar VideotonDiosgyor VTK
Fehervar VideotonDebrecin VSC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF18-01-251 - 5
(1 - 1)
0 - 2-0.22-0.26-0.66T0.75-10.95TT
INT CF17-01-251 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.74-0.23-0.19B0.871.250.83TH
HUN D114-12-243 - 2
(1 - 1)
2 - 1-0.51-0.29-0.32B0.970.50.85BT
HUN D108-12-242 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.51-0.29-0.33T0.980.50.84TX
HUN D101-12-240 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.43-0.28-0.41T0.8800.94TX
HUN D123-11-240 - 1
(0 - 0)
7 - 2-0.40-0.29-0.43B0.9700.85BX
HUN D110-11-241 - 0
(1 - 0)
3 - 2-0.47-0.29-0.37B0.970.250.85BX
HUN D103-11-246 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.50-0.30-0.33T-0.980.50.80TT
HUN Cup30-10-242 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.48-0.31-0.34T0.850.250.97TT
HUN D126-10-242 - 0
(1 - 0)
10 - 1-0.47-0.29-0.37T0.930.250.89TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 44%

Radomlje            
Chủ - Khách
RadomljeTekstilac
RadomljeRijeka
RadomljeRadnik Sesvete
RadomljeNK Primorje
NK BravoRadomlje
NK Olimpija LjubljanaRadomlje
RadomljeNK Mura 05
MariborRadomlje
RadomljeNK Olimpija Ljubljana
RadomljeNK Publikum Celje
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-01-252 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.54-0.27-0.340.850.50.85X
INT CF14-01-251 - 0
(0 - 0)
- -----
INT CF10-01-252 - 2
(2 - 0)
8 - 5-----
SLO D108-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.49-0.31-0.320.790.25-0.97X
SLO D104-12-240 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.59-0.29-0.230.900.750.92X
SLO D101-12-242 - 0
(1 - 0)
13 - 2-0.75-0.22-0.150.851.250.97X
SLO D110-11-242 - 4
(0 - 2)
3 - 5-0.44-0.31-0.37-0.960.250.78T
SLO D102-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.69-0.25-0.180.8210.94X
SLOC30-10-241 - 2
(1 - 2)
3 - 2-0.21-0.27-0.670.75-10.95T
SLO D127-10-244 - 2
(0 - 1)
4 - 1-0.26-0.27-0.590.85-0.750.91T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Fehérvár FCSo sánh số liệuRadomlje
  • 21Tổng số ghi bàn13
  • 2.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 10Tổng số mất bàn14
  • 1.0Trung bình mất bàn1.4
  • 60.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 0.0%TL hòa30.0%
  • 40.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Fehérvár FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem8XemXem47.1%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
9XemXem1XemXem1XemXem7XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Radomlje
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem2XemXem9XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem13XemXem72.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem7XemXem77.8%XemXem
9XemXem3XemXem1XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Fehérvár FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem4XemXem3XemXem10XemXem23.5%XemXem6XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
9XemXem1XemXem2XemXem6XemXem11.1%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
612316.7%Xem233.3%350.0%Xem
Radomlje
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem8XemXem3XemXem7XemXem44.4%XemXem3XemXem16.7%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
620433.3%Xem116.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Fehérvár FCThời gian ghi bànRadomlje
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    2
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Fehérvár FCChi tiết về HT/FTRadomlje
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    1
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Fehérvár FCSố bàn thắng trong H1&H2Radomlje
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    1
    2
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Fehérvár FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D101-02-2025ChủPuskas Akademia11 Ngày
HUN D108-02-2025KháchPaksi SE Honlapja18 Ngày
HUN D115-02-2025ChủGyori ETO25 Ngày
Radomlje
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SLO D101-02-2025ChủFC Koper11 Ngày
SLO D108-02-2025KháchNK Nafta18 Ngày
SLO D115-02-2025ChủDomzale25 Ngày

Fehérvár FC VS Radomlje ngày 21-01-2025 - Thông tin đội hình