[INT CF-] 1. Fortuna Wiener Neustädter SC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 5 | 0 | 12 | 10 | 8 | 16.7% |
[INT CF-] Traiskirchen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 10 | 9 | 50.0% |
1. Fortuna Wiener Neustädter SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 02-02-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 03-03-23 | 0 - 3 (0 - 3) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 12-08-22 | 3 - 2 (2 - 0) | 12 - 1 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 01-04-22 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 20-08-21 | 1 - 5 (1 - 2) | 3 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 02-10-20 | 5 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
AUS D3 | 06-09-19 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 3 | -0.37 | -0.26 | -0.49 | B | 0.91 | -0.25 | 0.85 | B | X |
INT CF | 20-01-18 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 1 | -0.24 | -0.25 | -0.63 | H | 0.77 | -1.00 | -0.95 | B | X |
Thống kê 8 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%
1. Fortuna Wiener Neustädter SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 22-01-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 17-01-25 | 2 - 2 (2 - 0) | 7 - 3 | -0.89 | -0.14 | -0.12 | H | 0.88 | 2.5 | 0.82 | T | X |
AUS L | 31-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | H | 0.80 | -0.5 | 0.90 | B | X |
AUS L | 21-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS L | 07-09-24 | 5 - 3 (3 - 2) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS L | 03-09-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
INT CF | 27-07-24 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 23-07-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 19-07-24 | 0 - 6 (0 - 4) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
AUS L | 14-06-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 4 | -0.82 | -0.17 | -0.13 | T | 0.78 | 1.75 | 0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 0%
Traiskirchen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 24-01-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.54 | -0.26 | -0.35 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
INT CF | 17-01-25 | 3 - 0 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.75 | -0.19 | -0.22 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
INT CF | 15-11-24 | 1 - 3 (0 - 3) | 2 - 7 | -0.06 | -0.10 | -0.96 | 0.80 | -3 | 0.96 | H | ||
AUS D3 | 08-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 01-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.68 | -0.24 | -0.20 | 0.80 | 1 | 0.90 | X | ||
AUS D3 | 25-10-24 | 5 - 1 (2 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 18-10-24 | 2 - 3 (0 - 2) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 11-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.54 | -0.27 | -0.34 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
AUS D3 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS D3 | 01-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 10 - 6 | -0.49 | -0.26 | -0.40 | 0.91 | 0.25 | 0.79 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
1. Fortuna Wiener Neustädter SC |
1. Fortuna Wiener Neustädter SC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS D3 | 28-02-2025 | Chủ | SV Leobendorf | 28 Ngày |
AUS D3 | 07-03-2025 | Khách | Team Wiener Linien | 35 Ngày |
AUS D3 | 14-03-2025 | Chủ | Sportunion Mauer | 42 Ngày |