[IRQ D2-] Amanat Baghdad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 6 | 13 | 66.7% |
[IRQ D2-] Al Fahad |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | 6 | 16.7% |
Amanat Baghdad |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Amanat Baghdad |
Chủ - Khách |
---|
Alsinaat AlkahrabaiyaBaghdad |
BaghdadKadhimiya SC |
Al Jolan SCBaghdad |
BaghdadAl Gharraf |
BaghdadAl-Hudod |
Al KarkhBaghdad |
BaghdadAl Hussein |
El AtesalatBaghdad |
BaghdadAl Bahri |
Al RamadiBaghdad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D2 | 28-01-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D2 | 20-01-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ D2 | 05-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D2 | 30-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 8 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ C | 24-12-24 | 4 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
IRQ C | 18-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 02-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 25-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 17-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D2 | 11-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Al Fahad |
Chủ - Khách |
---|
Al FahadAl-Masafi |
Al FahadMasafi Al Janoob |
Al FahadMaysan SC |
Peshmerga Sulaymaniya SCAl Fahad |
Al SinaahAl Fahad |
Alsinaat AlkahrabaiyaAl Fahad |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D2 | 28-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 13 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 10-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 30-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ C | 18-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 07-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D2 | 03-12-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Amanat Baghdad |
Amanat Baghdad |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |