Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[INT CF-] FK Rostov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 4 | 18 | 100.0% |
[INT CF-] Rodina Moscow |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 7 | 5 | 16.7% |
FK Rostov |
Chủ - Khách |
---|
Rodina MoscowRostov FK |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 23-01-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
FK Rostov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 07-12-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | T | 0.82 | 0.5 | -0.94 | T | T |
RUS PR | 30-11-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 10 - 2 | -0.69 | -0.22 | -0.17 | T | -0.94 | 1.25 | 0.82 | T | T |
RUS Cup | 27-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | T | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | T |
RUS PR | 23-11-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | -0.60 | -0.26 | -0.22 | T | 0.86 | 0.75 | -0.98 | T | T |
RUS PR | 09-11-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 5 - 6 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | T | -0.97 | 0.75 | 0.85 | T | T |
RUS Cup | 05-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 6 | -0.63 | -0.24 | -0.21 | T | -0.97 | 1 | 0.79 | T | X |
RUS PR | 01-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | -0.58 | -0.24 | -0.26 | H | 0.92 | 0.75 | 0.96 | T | X |
RUS PR | 26-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 1 - 2 | -0.56 | -0.26 | -0.26 | B | -0.97 | 0.75 | 0.85 | B | T |
RUS Cup | 23-10-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.36 | -0.29 | -0.48 | H | 0.96 | -0.25 | 0.86 | B | T |
RUS PR | 19-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | -0.26 | -0.28 | -0.54 | H | -0.96 | -0.5 | 0.84 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 70%
Rodina Moscow |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS D1 | 01-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.52 | -0.31 | -0.29 | 0.91 | 0.5 | 0.91 | T | ||
RUS D1 | 23-11-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.58 | -0.31 | -0.23 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | T | ||
RUS D1 | 17-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.46 | -0.33 | -0.34 | 0.93 | 0.25 | 0.89 | X | ||
RUS D1 | 10-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.55 | -0.31 | -0.26 | 0.82 | 0.5 | 1.00 | X | ||
RUS D1 | 04-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.52 | -0.32 | -0.29 | 0.94 | 0.5 | 0.88 | X | ||
RUS D1 | 27-10-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 3 | -0.38 | -0.32 | -0.40 | 0.98 | 0 | 0.84 | H | ||
RUS D1 | 19-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.58 | -0.30 | -0.24 | 0.97 | 0.75 | 0.85 | X | ||
RUS Cup | 16-10-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.71 | -0.25 | -0.16 | 0.71 | 1 | 0.99 | T | ||
RUS D1 | 12-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 4 | -0.56 | -0.29 | -0.27 | 0.80 | 0.5 | -0.98 | X | ||
RUS D1 | 05-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.39 | -0.33 | -0.40 | 0.95 | 0 | 0.87 | H |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%
FK Rostov |
FK Rostov |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 02-03-2025 | Chủ | Dynamo Moscow | 42 Ngày |
RUS PR | 08-03-2025 | Khách | Gazovik Orenburg | 48 Ngày |
RUS Cup | 12-03-2025 | Chủ | Zenit St. Petersburg | 52 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS D1 | 01-03-2025 | Chủ | Tyumen | 41 Ngày |
RUS D1 | 08-03-2025 | Khách | Yenisey Krasnoyarsk | 48 Ngày |
RUS D1 | 15-03-2025 | Chủ | Alania Vladikavkaz | 55 Ngày |