[SCO Lowland League-] Cumbernauld Colts |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 16 | 3 | 16.7% |
[SCO Lowland League-] Celtic B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 5 | 10 | 50.0% |
Cumbernauld Colts |
Chủ - Khách |
---|
Celtic BCumbernauld Colts |
Celtic BCumbernauld Colts |
Cumbernauld ColtsCeltic B |
Celtic BCumbernauld Colts |
Cumbernauld ColtsCeltic B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 26-07-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 02-04-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
SCO LL | 22-07-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
SCO LL | 10-03-23 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
SCO LL | 29-10-22 | 4 - 2 (2 - 2) | 5 - 11 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Cumbernauld Colts |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 04-01-25 | 3 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 28-12-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 7 | -0.30 | -0.26 | -0.59 | B | 0.80 | -0.75 | 0.90 | B | X |
SCO LL | 21-12-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 13-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 6 | -0.71 | -0.21 | -0.20 | T | 0.85 | 1.25 | 0.91 | T | X |
SCO LL | 10-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 07-12-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 1 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
SCO LL | 05-11-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 8 | -0.45 | -0.26 | -0.41 | B | 0.80 | 0 | 0.96 | B | T |
SCO LL | 02-11-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
SCO LL | 19-10-24 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Celtic B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
SCO LL | 20-12-24 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SRC | 17-12-24 | 2 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 30-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 22-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 4 | -0.71 | -0.23 | -0.21 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | T | ||
SCO LL | 09-11-24 | 5 - 1 (4 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 02-11-24 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
SCO LL | 29-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 4 - 5 | -0.27 | -0.24 | -0.61 | 0.97 | -0.75 | 0.85 | X | ||
SCO LL | 19-10-24 | 5 - 1 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Cumbernauld Colts |
Cumbernauld Colts |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |