Bên nào sẽ thắng?

Tanzania
ChủHòaKhách
Eritrea
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
TanzaniaSo Sánh Sức MạnhEritrea
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 54%So Sánh Phong Độ46%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CAF)-2] Tanzania
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4202246250.0%
100102040.0%
3201226266.7%
622255833.3%
[FIFA World Cup qualification (CAF)-] Eritrea
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
6312861050.0%

Thành tích đối đầu

Tanzania            
Chủ - Khách
TanzaniaEritrea
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CECAFA Cup08-12-094 - 0
(0 - 0)
- ---T0.85-0.800.85TT

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Tanzania            
Chủ - Khách
SudanTanzania
TanzaniaMongolia
BulgariaTanzania
TanzaniaDemocratic Rep Congo
ZambiaTanzania
MoroccoTanzania
EgyptTanzania
ZanzibarTanzania
TanzaniaMorocco
NigerTanzania
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL19-05-240 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT FRL25-03-243 - 0
(0 - 0)
4 - 0-0.82-0.20-0.10T0.811.5-0.99TT
INT FRL22-03-241 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.57-0.29-0.23B0.990.750.83BX
CAF NC24-01-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.21-0.29-0.62H-0.98-0.750.80BX
CAF NC21-01-241 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.43-0.35-0.37H0.7200.98HH
CAF NC17-01-243 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.78-0.22-0.13B-0.981.50.80BT
INT FRL07-01-242 - 0
(1 - 0)
5 - 8-0.86-0.17-0.09B0.851.750.97BX
INT FRL27-12-230 - 0
(0 - 0)
- ---H--
WCPAF21-11-230 - 2
(0 - 1)
0 - 3-0.22-0.30-0.60B0.87-0.750.89BX
WCPAF18-11-230 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.32-0.33-0.45T0.83-0.250.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 29%

Eritrea            
Chủ - Khách
UgandaEritrea
KenyaEritrea
SomaliaEritrea
DjiboutiEritrea
UgandaEritrea
BurundiEritrea
NamibiaEritrea
EritreaNamibia
BotswanaEritrea
EritreaBotswana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CECAFA Cup19-12-193 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.83-0.19-0.100.911.750.85T
CECAFA Cup17-12-191 - 4
(0 - 1)
10 - 4-0.76-0.24-0.150.801.250.90T
CECAFA Cup15-12-190 - 0
(0 - 0)
7 - 6-0.27-0.31-0.540.91-0.50.85X
CECAFA Cup13-12-190 - 3
(0 - 1)
4 - 5-0.56-0.32-0.270.800.50.90T
CECAFA Cup11-12-192 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.80-0.22-0.130.901.50.80X
CECAFA Cup09-12-190 - 1
(0 - 1)
5 - 6-0.75-0.25-0.160.901.250.80X
WCPAF10-09-192 - 0
(1 - 0)
9 - 6-0.87-0.17-0.080.781.750.98X
WCPAF04-09-191 - 2
(0 - 0)
- -----
WCPAF13-10-153 - 1
(2 - 1)
- -0.81-0.20-0.110.851.5-0.99T
WCPAF10-10-150 - 2
(0 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 50%

TanzaniaSo sánh số liệuEritrea
  • 6Tổng số ghi bàn10
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.0
  • 9Tổng số mất bàn15
  • 0.9Trung bình mất bàn1.5
  • 30.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua60.0%
TanzaniaThời gian ghi bànEritrea
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 1
    0
    0 Bàn
    1
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    1
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
TanzaniaChi tiết về HT/FTEritrea
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
TanzaniaSố bàn thắng trong H1&H2Eritrea
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Tanzania
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF08-06-2024KháchZambia3 Ngày
WCPAF17-03-2025ChủCongo285 Ngày
WCPAF24-03-2025KháchMorocco292 Ngày
Eritrea
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPAF08-06-2024ChủNiger3 Ngày
WCPAF17-03-2025KháchZambia285 Ngày
WCPAF24-03-2025KháchNiger292 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 50.0%Thắng% []
  • [0] 0.0%Hòa% []
  • [2] 50.0%Bại0% []
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0% []
  • [0] 0.0%Hòa0% []
  • [1] 25.0%Bại0% []
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
  • TB mất điểm
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+% []
  • [2] 50.00%thắng 1 bàn% []
  • [0] 0.00%Hòa% []
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn% []
  • [2] 50.00%Mất 2 bàn+ % []

Tanzania VS Eritrea ngày 05-06-2024 - Thông tin đội hình