[WIE VWC-] Hồ Chí Minh City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 4 | 2 | 0 | 21 | 6 | 14 | 66.7% |
[WIE VWC-] Than KSVN (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 2 | 12 | 50.0% |
Hồ Chí Minh City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | H | 0.85 | 0.00 | 0.85 | H | X |
VIEL W | 28-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | H | 0.86 | -0.25 | 0.84 | B | T |
VIEL W | 27-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 0 | -0.61 | -0.30 | -0.24 | H | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | X |
WIE WC | 19-12-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 2 | -0.49 | -0.32 | -0.31 | H | -0.97 | 0.50 | 0.79 | T | X |
WIE WC | 26-11-23 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.31 | -0.43 | T | 0.91 | 0.00 | 0.79 | T | X |
WIE VWC | 21-02-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.73 | -0.22 | -0.17 | B | 0.86 | -0.80 | 0.90 | B | X |
WIE WC | 22-10-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
WIE WC | 12-09-22 | 2 - 1 (2 - 1) | 4 - 2 | -0.70 | -0.25 | -0.18 | T | 0.78 | 1.00 | 0.98 | T | T |
WIE VWC | 18-08-22 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
WIE WC | 17-11-21 | 0 - 2 (0 - 0) | 0 - 5 | -0.12 | -0.19 | -0.82 | T | 0.85 | -1.75 | 0.91 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 25%
Hồ Chí Minh City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 31-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
WIE VWC | 28-03-25 | 0 - 5 (0 - 1) | 1 - 13 | - | - | - | T | - | - | |||
Asian w Cup | 22-03-25 | 5 - 4 (0 - 3) | 5 - 2 | -0.59 | -0.27 | -0.28 | T | 0.90 | 0.75 | 0.80 | T | T |
WIE VWC | 12-12-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.26 | -0.31 | -0.57 | T | 0.96 | -0.5 | 0.74 | T | T |
WIE VWC | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
WIE VWC | 04-12-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 0 - 12 | - | - | - | T | - | - | |||
WIE VWC | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | -0.50 | -0.29 | -0.36 | H | 0.81 | 0.25 | 0.89 | T | X |
WIE VWC | 28-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.69 | B | 0.91 | -1 | 0.79 | B | X |
Asian w Cup | 12-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | B | 0.97 | 3.25 | 0.73 | T | X |
Asian w Cup | 09-10-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 2 - 9 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 33%
Than KSVN (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
WIE VWC | 31-03-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
WIE VWC | 25-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
WIE VWC | 13-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
WIE VWC | 08-12-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.41 | -0.32 | -0.41 | H | 0.85 | 0 | 0.85 | H | X |
WIE VWC | 04-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 2 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | 0.80 | -0.5 | 0.90 | X | ||
WIE VWC | 28-11-24 | 4 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.90 | 3 | 0.80 | T | ||
VIEL W | 02-08-24 | 0 - 10 (0 - 4) | 0 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
VIEL W | 28-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 5 | -0.35 | -0.32 | -0.48 | H | 0.86 | -0.25 | 0.84 | B | T |
VIEL W | 18-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 5 - 3 | -0.48 | -0.32 | -0.35 | 0.84 | 0.25 | 0.86 | T | ||
VIEL W | 13-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 60%
Hồ Chí Minh City (w) |
Hồ Chí Minh City (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |