Bosnia-Herzegovina U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Filip CuicTiền đạo00000000
14Matej SakotaTiền đạo00000006.32
Thẻ vàng
4Tarik MuharemovicHậu vệ00000000
-F. SabljićTiền đạo10100008.65
Bàn thắngThẻ đỏ
-D. ČavićTiền đạo00000000
15Sasa MarjanovicHậu vệ00000000
-Aldin Mešić-00000000
-Madžid ŠošićTiền vệ00000000
-M. ŠahinovićThủ môn00000006.34
Thẻ vàng
-R. ŠutaHậu vệ00000006.64
Thẻ vàng
-Milorad StajicHậu vệ00000000
-Danilo MoconjaTiền vệ00000000
-David CavicTiền đạo00000000
7Enver KulasinTiền đạo10100007.87
Bàn thắng
-N. Mujkić-00000000
8Milorad·StajicTiền vệ00000000
-Petar SučićHậu vệ00001006.34
13Danilo moconjaTiền vệ00000000
-Tarik RamićTiền vệ00000000
-F. Račić-00000000
12Petar·ZovkoThủ môn00000000
11Admir BristricTiền đạo00000000
17Nail OmerovicHậu vệ00000006.76
Thẻ vàng
-Enver KulasinTiền đạo10100007.87
Bàn thắng
Cyprus U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Michalis KyriakouThủ môn00000000
9Zannetos SavvaTiền vệ00000000
-K. KoumpariTiền đạo00000000
-G. OkkasTiền vệ10100007.76
Bàn thắng
-S. Vrontis-00000000
-T. Prokopiou-00000000
-Demetris chrysostomouTiền đạo00000000
14Giorgos Nicolas AngelopoulosTiền vệ00000000
-Andreas EvangelouHậu vệ00000000
7Andreas AsimenosTiền vệ00000000
7Giannis SatsiasTiền vệ00001006.01
Thẻ vàng
-Demetris ChrysostomouTiền đạo00000000
-A. Kkostis-00000000
-Stavros Georgiou-00000000
-Andreas Demetriou-00000000
-E. AntoniouHậu vệ00000006.85
Thẻ vàng
1Stefanos·KittosThủ môn00000005.86
Thẻ vàng
10Antonio FotiTiền vệ00000000
-Konstantinos venizelosHậu vệ00000000
5Irodotos ChristodoulouHậu vệ00000000
9Nikolaos KoutsakosTiền đạo00000000

Cyprus U21 vs Bosnia-Herzegovina U21 ngày 17-11-2023 - Thống kê cầu thủ