Sweden U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Jesper TolinssonHậu vệ00000007.1
2Joe MendesHậu vệ00020008.23
Thẻ vàng
-Roony BardghjiTiền đạo10020106.35
5Noah Karl Anders PerssonTiền vệ00000006.51
-Daniel SvenssonHậu vệ10000007.61
-Hugo Emanuel LarssonTiền vệ00000007.33
-Mayckel LahdoTiền đạo20020006.36
-David CelicThủ môn00000000
-markus karlssonTiền vệ00000000
-Oscar VilhelmssonTiền đạo10000005.78
Thẻ vàng
-Williot SwedbergTiền đạo00000007.13
-Ahmed QasemTiền đạo00000000
10Jacob OndrejkaTiền đạo20030107.13
-Sebastian NanasiTiền vệ10000006.79
1Noel TornqvistThủ môn00000006.28
3Casper WidellHậu vệ10000006.3
-Yasin Abbas AyariTiền vệ10050006.76
Thẻ vàng
-Armin GigovicTiền vệ00000006.2
-Jusef ErabiTiền đạo60010006.82
North Macedonia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Luka·StankovskiTiền vệ10000005.75
Thẻ vàng
-Mario IlievskiTiền đạo00010006.81
3Mario·RichkovHậu vệ00000000
19Aleks ZlatkovTiền vệ00000005.94
-Marko AlcevskiThủ môn00000008.41
Thẻ vàngThẻ đỏ
8Ivan NikolovTiền vệ20110008.35
Bàn thắng
4Andrej StojchevskiTiền vệ00000005.97
Thẻ vàng
16Martin TalakovTiền vệ00000000
-matej angelovHậu vệ00000000
21Hamza·RamaniTiền vệ00010006.81
17luan abaziTiền đạo00000006.18
7Berat KalkanTiền vệ10000006.3
20Dimitar TodorovskiTiền vệ10000006.02
6Stefan DespotovskiHậu vệ00000006.66
7Behar FetaTiền đạo00000006.16
-Matej AngelovHậu vệ00000006.3
-M. MaksimovTiền đạo00010006.28
Thẻ vàng
-R. Ramadani-00000006.83
-V. KrstevskiTiền vệ00000000
-V. Krstevski-11010006.61
12Ivan NikoloskiThủ môn00000000

Sweden U21 vs North Macedonia U21 ngày 08-09-2023 - Thống kê cầu thủ