Malta U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-A. ZammitTiền đạo00000000
-Gianluca SciberrasTiền vệ00000000
13Nikolai MicallefHậu vệ00000000
1Matthias·DebonoThủ môn00000000
-O. SpiteriTiền vệ00000006.6
Thẻ vàng
-J. EngererTiền đạo00000000
-H. Sacco-00000005.58
-Alejandro GarziaHậu vệ00000000
22Nathan AgiusTiền vệ00000000
3O.SpiteriHậu vệ00000006.6
Thẻ vàng
-Alejandro garziaHậu vệ00000000
-Andrew Borg-00000000
-Deacon AbelaHậu vệ00000000
5Matthew EllulHậu vệ00000000
-J. Vassallo-00000000
-K. BondinHậu vệ00000000
-M. VeseljiHậu vệ00000006.27
Thẻ vàng
-J. Micallef-00000000
-M. GambinTiền vệ00000000
-K. MohnaniTiền vệ00000000
-S. AttardTiền vệ00000000
9Basil TumaTiền đạo00000000
Kazakhstan U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Saif PopovTiền vệ00000000
-Adilkhan DobayTiền vệ00000000
8Meyrambek KalmyrzaHậu vệ00000000
-Denis MitrofanovTiền đạo00000000
17ersultan kaldybekovTiền vệ00000000
-Ersultan KaldybekovTiền vệ00000000
-A. Sadybekov-00000000
-david esimbekovTiền vệ00000000
-Nikita PivkinThủ môn00000000
-Saif Popov-00000000
21yegor tkachenkoHậu vệ00000006.65
Thẻ vàng
-Sultan AskarovHậu vệ00000000
-David EsimbekovTiền vệ00000000
-Adilkhan DobayTiền vệ00000000
-Nurali ZhaksylykovTiền đạo00001006.55
-N. BuribayevTiền vệ00000000
6abylaikhan nazymkhanovTiền vệ00001005.91
3lev kurginHậu vệ00000000
5Alexandr·ShirobokovHậu vệ00000000
-Meyrambek kalmyrzaTiền vệ00000000
1Temirlan·AnarbekovThủ môn00000000
2damir kasabulatHậu vệ10100007.13
Bàn thắngThẻ vàng
9Aybar AbdullaTiền đạo10100008.13
Bàn thắngThẻ đỏ
-A. ZhumakhanovHậu vệ00000006.72
Thẻ vàng
15Sultan AskarovHậu vệ00000000
-Beibit GalymTiền vệ00000000

Malta U21 vs Kazakhstan U21 ngày 17-11-2023 - Thống kê cầu thủ