Estonia U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Tony VarjundTiền đạo00000000
1Kaur KivilaThủ môn00000006.27
17Mihhail KolobovHậu vệ00000000
8Nikita VassiljevTiền vệ00001006.38
Thẻ vàng
15Robert VeeringHậu vệ00000000
4Tanel TammikHậu vệ00000000
18Tristan TeevaliTiền vệ10100006.84
Bàn thắng
7Dimitri JepihhinTiền vệ00000000
-Oskar HõimHậu vệ00000000
-Karel MustmaaTiền đạo00000000
23Patrik KristalTiền đạo10100008.11
Bàn thắng
19Danil·KuraksinTiền vệ00000000
-Tony VarjundTiền đạo00000000
11Nikita MihhailovTiền vệ00000000
3Aleksandr NikolajevHậu vệ00000000
-Andreas VaherHậu vệ00000000
5Daniil SotsugovTiền vệ00000000
12Ott NommThủ môn00000000
14Daniil TarassenkovTiền đạo00000000
21Taaniel Usta Tiền đạo10100008.44
Bàn thắngThẻ đỏ
15Andreas VaherHậu vệ00000000
9Aleksandr SapovalovTiền đạo00000000
Kosovo U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Milot AvdyliTiền vệ10100007.74
Bàn thắng
19Ardi AjdiniHậu vệ00000000
7Oltion BilalliTiền đạo00000000
-Dion Gallapeni-00000000
4Amar GerxhaliuHậu vệ00000000
-Igball JashariTiền đạo00000000
-Altin KryeziuHậu vệ00000000
11Veton TushaTiền đạo00000000
12Leo BessonThủ môn00000005.05
8Etnik brrutiTiền vệ00000000
-F. Bunjaku-00000000
-Elvir GashijaniTiền đạo00000006.1
Thẻ vàng
-A. Hasani-00000006.66
Thẻ vàngThẻ đỏ
13Rejan ThaçiHậu vệ00000000
3Yll IbrahimiHậu vệ00000000
Thẻ đỏ
-Egzon LekajThủ môn00000000
14Lulzim PeciTiền vệ00000000
18Redon IsmailiTiền vệ00000000
23F. HaxhaTiền đạo00000000
5Andi·HotiHậu vệ00000000

Estonia U21 vs Kosovo U21 ngày 15-10-2024 - Thống kê cầu thủ