Lithuania U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-E. Gudelevičius-00000006.28
Thẻ vàng
-Milanas RutkovskisHậu vệ00000000
-nojus luksysTiền đạo00000000
1R. KiriejevasThủ môn00000000
-Esmilis KaušinisTiền vệ00000000
-simas civilka-00000000
7Motiejus BurbaTiền đạo00000000
12Julius VirvilasThủ môn00000005.7
Thẻ vàng
19faustas steponaviciusTiền đạo00000000
2Nojus StankeviciusHậu vệ00000000
5Marius skirmantasTiền vệ00000000
-M. Džiugas-00000000
13Natanas ZebrauskasHậu vệ00000000
8darius stankeviciusTiền vệ00000000
-Marius SkirmantasTiền vệ00000000
-Simas Civilka-00000000
3tautvydas burdzilauskasHậu vệ00000000
14Karolis ZebrauskasTiền vệ00000000
11deividas dovydaitisTiền vệ00000000
23Domas SlendzokaHậu vệ00000000
-E. JurjonasHậu vệ00000000
-R. Jansonas-10100008.24
Bàn thắngThẻ đỏ
Czech Republic U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
14Denis AlijagićTiền đạo10100008.02
Bàn thắng
-Jaroslav HarušťákHậu vệ00000000
-D. LanghamerTiền vệ00000000
12Tom SloncikTiền vệ00000000
7Filip VechetaTiền đạo00001006.49
2Adam ŠevínskýHậu vệ00000000
-denis halinskyHậu vệ00000000
16Lukas HornicekThủ môn00000000
19Jaroslav HarustakHậu vệ00000000
23Antonin KinskyThủ môn00000006.12
Thẻ vàng
21marek ichaTiền vệ00000000
13Krystof DanekTiền vệ00000000
-Antonín KinskýThủ môn00000006.12
Thẻ vàng
9Vaclav·SejkTiền đạo10100008.09
Bàn thắng
-Karel SpáčilHậu vệ00000000
-Martin SuchomelTiền vệ00000000
3Ondrej KricfalusiHậu vệ00000000
22Michal SevcikTiền vệ00000000
20Josef KozeluhHậu vệ00000000
18filip prebslHậu vệ00000000
15Denis VisinskyTiền vệ00000000
-P. VydraTiền vệ00000006.57
Thẻ vàng

Lithuania U21 vs Czech Republic U21 ngày 06-09-2024 - Thống kê cầu thủ