Gibraltar
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Lee CasciaroTiền đạo00000006.67
-Kenneth ChipolinaHậu vệ00000000
3Joseph ChipolinaHậu vệ10000006.7
-Roy Alan Chipolina-10000005.18
-Louie AnnesleyHậu vệ00000005.56
Thẻ vàng
12Jayce Mascarenhas-OliveroHậu vệ00000005.15
-Kian RonanTiền vệ00000005.55
19Tjay De BarrTiền đạo10020006.14
8Nicholas PozoTiền vệ00000005.88
9Ayoub El HmidiTiền đạo00000006.07
4Evan de HaroTiền vệ00000006
13Christian LopezThủ môn00000000
-Dayle ColeingThủ môn00000006.68
-M. RuizTiền vệ00000000
2Ethan JolleyHậu vệ00000000
-Jack SergeantHậu vệ00000005.12
Thẻ vàng
20Ethan BrittoTiền vệ00010005.93
10Liam WalkerTiền vệ10000005.64
16Aymen MouelhiHậu vệ00000005.12
-James CoombesTiền đạo00000006.55
-Dylan PeacockTiền đạo00000000
13Bradley BandaThủ môn00000000
-Anthony HernandezTiền vệ00000000
Ireland
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Mark TraversThủ môn00000000
9Evan FergusonTiền đạo30100108.08
Bàn thắng
-Shane DuffyHậu vệ30000006.63
-Gavin BazunuThủ môn00000006.06
15Ryan ManningHậu vệ20010008.3
-Chiedozie OgbeneTiền đạo30010006.13
-Jamie McGrathTiền vệ30022008.72
Thẻ vàng
17Jason KnightTiền vệ20010007.7
21Festy EboseleTiền vệ00000000
-Alan BrowneTiền vệ00000000
-Adam IdahTiền đạo10020006.95
8Jayson MolumbyTiền vệ10000006.96
4Dara O'SheaHậu vệ00000006.34
-Andrew OmobamideleHậu vệ00000000
16Max O'LearyThủ môn00000000
-Callum RobinsonTiền đạo20110008.11
Bàn thắng
-Will SmallboneTiền vệ00000000
-Mark SykesTiền vệ00000005.96
22Nathan CollinsHậu vệ00000000
2Matt DohertyHậu vệ20101008.85
Bàn thắngThẻ vàng
6Josh CullenTiền vệ10010008.48
5Liam ScalesHậu vệ00000007.52
11Michael JohnstonTiền vệ41110008.86
Bàn thắngThẻ đỏ

Gibraltar vs Ireland ngày 17-10-2023 - Thống kê cầu thủ