[USL2-] Birmingham Legion B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
% |
[USL2-] East Atlanta |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 9 | 10 | 50.0% |
Birmingham Legion B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Birmingham Legion B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
East Atlanta |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
USA-ULT | 15-07-23 | 5 - 1 (3 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 11-07-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.54 | -0.28 | -0.33 | 0.84 | 0.5 | 0.86 | X | ||
USA-ULT | 08-07-23 | 2 - 1 (2 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 01-07-23 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 27-06-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.39 | -0.28 | -0.45 | 1.00 | 0 | 0.76 | H | ||
USA-ULT | 25-06-23 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 21-06-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.72 | -0.22 | -0.18 | 0.87 | 1.25 | 0.89 | X | ||
USA-ULT | 17-06-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 10-06-23 | 5 - 1 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
USA-ULT | 03-06-23 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - |
Không có dữ liệu
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 0%
Birmingham Legion B |
Birmingham Legion B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |