So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
0.75
0.87
0.81
3.25
0.99
1.75
4.30
3.65
Live
0.94
0.25
0.95
0.93
2.75
0.94
2.17
3.70
2.88
Run
-0.13
0.25
0.01
-0.13
5.5
0.01
29.00
17.00
1.01
BET365Sớm
0.78
-0.25
-0.97
1.00
3.25
0.80
2.60
3.50
2.25
Live
0.90
0.25
0.90
0.85
2.75
0.95
2.10
3.50
2.80
Run
0.55
0
-0.73
-0.18
5.5
0.11
67.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
0.81
0.5
0.99
0.95
3.25
0.83
2.04
3.55
2.77
Live
0.98
0.25
0.92
0.89
2.75
0.99
2.14
3.40
2.96
Run
0.49
0
-0.59
-0.13
5.5
0.05
9.90
5.50
1.23
188betSớm
0.92
0.5
0.92
0.99
3.25
0.83
1.91
4.00
3.25
Live
0.95
0.25
0.97
0.92
2.75
0.97
2.17
3.70
2.88
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.13
5.5
0.03
29.00
17.00
1.01
SbobetSớm
0.89
0.5
0.93
0.94
3.25
0.86
1.89
3.45
3.11
Live
1.00
0.25
0.90
-0.93
3
0.80
2.19
3.41
2.84
Run
0.52
0
-0.62
-0.26
4.5
0.16
34.00
12.00
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Green Gully Cavaliers
ChủHòaKhách
Dandenong City SC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Green Gully CavaliersSo Sánh Sức MạnhDandenong City SC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 2T 3H 2B
    2T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NPL Victoria-10] Green Gully Cavaliers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
923491591022.2%
41215751025.0%
5113484920.0%
602441820.0%
[NPL Victoria-7] Dandenong City SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
9243161610722.2%
50236132140.0%
42201038350.0%
61321317616.7%

Thành tích đối đầu

Green Gully Cavaliers            
Chủ - Khách
Green Gully CavaliersDandenong City SC
Dandenong City SCGreen Gully Cavaliers
Dandenong City SCGreen Gully Cavaliers
Green Gully CavaliersDandenong City SC
Dandenong City SCGreen Gully Cavaliers
Dandenong City SCGreen Gully Cavaliers
Green Gully CavaliersDandenong City SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS VPL06-07-242 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.44-0.26-0.38B-0.970.250.85BT
AUS VPL05-04-241 - 1
(0 - 1)
9 - 1-0.43-0.26-0.39H0.860.00-0.98HX
AUS VPL11-06-221 - 4
(1 - 1)
3 - 12-0.17-0.22-0.69T0.88-1.251.00TT
AUS VPL11-03-221 - 0
(1 - 0)
8 - 2-0.62-0.24-0.22T0.790.75-0.97TX
AUS VPL16-04-211 - 1
(1 - 1)
3 - 4-0.35-0.29-0.48H-0.93-0.250.83BX
AUS VPL14-06-192 - 2
(2 - 1)
2 - 8-0.47-0.28-0.37H0.950.000.87HT
AUS VPL09-03-192 - 3
(2 - 2)
3 - 6-0.72-0.23-0.17B0.92-0.800.90TT

Thống kê 7 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:29% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Thành tích gần đây

Green Gully Cavaliers            
Chủ - Khách
Green Gully CavaliersHume City
Green Gully CavaliersOakleigh Cannons
Dandenong ThunderGreen Gully Cavaliers
Green Gully CavaliersMelbourne Knights
St Albans SaintsGreen Gully Cavaliers
Green Gully CavaliersAvondale FC
Port MelbourneGreen Gully Cavaliers
Green Gully CavaliersSouth Melbourne
Green Gully CavaliersDandenong City SC
Dandenong ThunderGreen Gully Cavaliers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS VPL21-02-251 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.45-0.26-0.37H-0.990.250.87TX
AUS VPL14-02-251 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.23-0.24-0.65H0.87-10.95BX
AUS VPL08-02-252 - 1
(1 - 1)
6 - 2-0.42-0.28-0.42B0.9200.90BT
AUS VPL18-08-240 - 3
(0 - 2)
3 - 3-0.40-0.26-0.43B1.0000.88BH
AUS VPL11-08-245 - 0
(4 - 0)
5 - 4-0.35-0.25-0.48B0.95-0.250.87BT
AUS VPL27-07-241 - 6
(0 - 2)
3 - 8-0.24-0.23-0.65B0.85-10.97BT
AUS VPL20-07-243 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.44-0.27-0.40B0.840-0.96BT
AUS VPL13-07-240 - 1
(0 - 0)
10 - 4-0.27-0.25-0.60B0.99-0.750.83BX
AUS VPL06-07-242 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.44-0.26-0.38B-0.970.250.85BT
AUS VPL29-06-241 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.34-0.27-0.47H0.96-0.250.92BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%

Dandenong City SC            
Chủ - Khách
Dandenong ThunderDandenong City SC
Dandenong City SCPreston Lions
Dandenong City SCSt Albans Saints
Oakleigh CannonsDandenong City SC
Heidelberg UnitedDandenong City SC
Dandenong City SCPort Melbourne
Dandenong City SCManningham United Blues
South MelbourneDandenong City SC
Dandenong City SCHume City
Green Gully CavaliersDandenong City SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AUS VPL22-02-252 - 2
(2 - 1)
6 - 10-0.40-0.24-0.440.84-0.25-0.96T
AUS VPL14-02-252 - 2
(0 - 1)
14 - 7-0.44-0.26-0.420.8600.96T
AUS VPL09-02-253 - 3
(1 - 1)
4 - 4-0.57-0.25-0.290.940.750.88T
AUS VPL24-08-244 - 1
(2 - 0)
9 - 2-0.69-0.20-0.190.961.250.92T
AUS VPL18-08-243 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.66-0.22-0.200.861-0.98X
AUS VPL09-08-245 - 3
(2 - 1)
10 - 2-0.49-0.26-0.34-0.950.50.83T
AUS VPL26-07-242 - 4
(1 - 2)
5 - 5-0.70-0.21-0.210.961.250.86T
AUS VPL19-07-241 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.78-0.20-0.150.901.50.92X
AUS VPL12-07-242 - 4
(0 - 2)
4 - 5-0.32-0.27-0.530.92-0.50.90T
AUS VPL06-07-242 - 3
(0 - 1)
4 - 4-0.44-0.26-0.38B-0.970.250.85BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

Green Gully CavaliersSo sánh số liệuDandenong City SC
  • 9Tổng số ghi bàn22
  • 0.9Trung bình ghi bàn2.2
  • 26Tổng số mất bàn28
  • 2.6Trung bình mất bàn2.8
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 70.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Green Gully Cavaliers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
310233.3%Xem133.3%266.7%Xem
Dandenong City SC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem1XemXem2XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem1XemXem1XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
30120.0%Xem3100.0%00.0%Xem
Green Gully Cavaliers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem2XemXem0XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem1XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
312033.3%Xem266.7%133.3%Xem
Dandenong City SC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem0XemXem0XemXem3XemXem0%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
30030.0%Xem266.7%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Green Gully CavaliersThời gian ghi bànDandenong City SC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 4
    4
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Green Gully CavaliersChi tiết về HT/FTDandenong City SC
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    4
    4
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Green Gully CavaliersSố bàn thắng trong H1&H2Dandenong City SC
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    4
    4
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Green Gully Cavaliers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS VPL14-03-2025ChủMelbourne Knights7 Ngày
AUS VPL22-03-2025KháchAltona Magic15 Ngày
AUS VPL30-03-2025KháchMelbourne Victory FC (Youth)23 Ngày
Dandenong City SC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
AUS VPL15-03-2025KháchAltona Magic8 Ngày
AUS VPL21-03-2025ChủHeidelberg United14 Ngày
AUS VPL31-03-2025KháchSouth Melbourne24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [2] 22.2%Thắng22.2% [2]
  • [3] 33.3%Hòa44.4% [2]
  • [4] 44.4%Bại33.3% [3]
  • Chủ/Khách
  • [1] 11.1%Thắng22.2% [2]
  • [2] 22.2%Hòa22.2% [2]
  • [1] 11.1%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.67 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.56 
  • TB mất điểm
    0.78 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    3.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    1.78
  • TB mất điểm
    1.78
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    1.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    2.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 33.33%Hòa44.44% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

Green Gully Cavaliers VS Dandenong City SC ngày 07-03-2025 - Thông tin đội hình