[ISR Youth League-] Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 10 | 9 | 50.0% |
[ISR Youth League-] Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 10 | 6 | 16.7% |
Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 09-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ISR U19 | 28-09-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 29-04-23 | 3 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ISR U19 | 10-12-22 | 4 - 1 (3 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 24-04-21 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
ISR U19 | 21-12-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.57 | H | 0.80 | -0.75 | 0.96 | B | X |
ISR U19 | 06-01-18 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.61 | -0.29 | -0.25 | B | 0.85 | 0.75 | 0.85 | B | X |
ISR U19 | 20-05-17 | 5 - 1 (2 - 0) | 3 - 1 | -0.59 | -0.28 | -0.28 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | T |
ISR U19 | 03-05-17 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.29 | H | 0.75 | 0.50 | 0.95 | T | X |
ISR U19 | 14-01-17 | 2 - 3 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.45 | -0.31 | -0.39 | B | 0.70 | 0.00 | 1.00 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | -0.50 | -0.30 | -0.35 | B | 0.78 | 0.25 | 0.92 | B | X |
IY Cup | 03-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
ISR U19 | 30-11-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 6 - 11 | - | - | - | T | - | - | |||
ISR U19 | 06-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 0 - 4 | -0.65 | -0.26 | -0.25 | T | 0.73 | 0.75 | 0.97 | T | H |
ISR U19 | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 26-10-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 19-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
ISR U19 | 28-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 2 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | T | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | X |
ISR U19 | 21-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 11 | - | - | - | B | - | - | |||
ISR U19 | 14-09-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 4 - 2 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 0%
Hapoel Nir Ramat Hasharon U19 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ISR U19 | 07-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IY Cup | 03-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 30-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 3 - 8 | -0.41 | -0.34 | -0.45 | 0.90 | 0 | 0.70 | T | ||
ISR U19 | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.34 | -0.33 | -0.48 | 0.84 | -0.25 | 0.86 | X | ||
ISR U19 | 26-10-24 | 2 - 6 (2 - 2) | 8 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 14-09-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 17-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ISR U19 | 27-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 |
Hapoel Rishon Lezion Yehuda U19 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |