[Iraq Stars League-19] Diala |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 2 | 9 | 13 | 17 | 39 | 15 | 19 | 8.3% |
13 | 2 | 4 | 7 | 10 | 24 | 10 | 19 | 15.4% |
11 | 0 | 5 | 6 | 7 | 15 | 5 | 18 | 0.0% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
[Iraq Stars League-4] Al Talaba |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
25 | 13 | 4 | 8 | 26 | 17 | 43 | 4 | 52.0% |
14 | 8 | 2 | 4 | 14 | 9 | 26 | 3 | 57.1% |
11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 8 | 17 | 8 | 45.5% |
6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0.0% |
Diala |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Diala |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 05-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 30-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 25-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 06-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 02-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 29-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 24-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 05-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 28-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
IRQ D1 | 22-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Al Talaba |
Chủ - Khách |
---|
DyalaAl-Naft |
KarbalaaDyala |
DyalaAL Minaa |
AL NajafDyala |
DyalaAI Kahrabaa |
Al Quwa Al JawiyaDyala |
DyalaAl Qasim Sport Club |
DyalaAl Shorta |
ArbilDyala |
DyalaAl Karma SC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
IRQ D1 | 01-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 27-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 8 - 11 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 07-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 03-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 30-10-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 26-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
IRQ D1 | 05-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 26-09-24 | 0 - 6 (0 - 3) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
IRQ D1 | 20-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 0 - 2 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
Diala |
Diala |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |