Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[TUN Professional League 2-6] BS Bouhajla |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 8 | 4 | 7 | 18 | 16 | 28 | 6 | 42.1% |
10 | 6 | 1 | 3 | 11 | 6 | 19 | 6 | 60.0% |
9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 9 | 5 | 22.2% |
6 | 2 | 2 | 2 | 3 | 4 | 8 | 33.3% |
[TUN Professional League 2-9] Stade Gabesien |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 6 | 5 | 8 | 10 | 16 | 23 | 9 | 31.6% |
10 | 4 | 4 | 2 | 6 | 5 | 16 | 8 | 40.0% |
9 | 2 | 1 | 6 | 4 | 11 | 7 | 7 | 22.2% |
6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 7 | 3 | 0.0% |
BS Bouhajla |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
BS Bouhajla |
Chủ - Khách |
---|
AS DjelmaBS Bouhajla |
BS BouhajlaJerba Midoun |
Sfax RailwaysBS Bouhajla |
Espoir RogbaBS Bouhajla |
BS BouhajlaAS Agareb |
Oceano KerkennahBS Bouhajla |
E. M. MahdiaBS Bouhajla |
Menzel TemimBS Bouhajla |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 24-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
TTLd | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
TTLd | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
TTLd | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
T C | 22-05-21 | 3 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
T C | 04-01-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Stade Gabesien |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
TTLd | 24-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 17-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 10-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 03-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 27-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 19-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 13-06-24 | 1 - 3 (0 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 07-06-24 | 0 - 1 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.32 | -0.32 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | X | ||
TTLd | 01-06-24 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
TTLd | 25-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
BS Bouhajla |
BS Bouhajla |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |