[BRA Campeonato Carioca A-10] CFRJ Marica RJ |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 17 | 12 | 10 | 27.3% |
5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 | 10 | 40.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | 4 | 10 | 16.7% |
6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 3 | 12 | 50.0% |
[BRA Campeonato Carioca A-5] Sampaio Correa (RJ) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 11 | 16 | 5 | 36.4% |
5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 10 | 5 | 60.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 7 | 16.7% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16.7% |
CFRJ Marica RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ A2 | 28-05-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil L | 30-04-22 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BRA RC | 15-09-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.53 | -0.34 | -0.28 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | X |
Brazil L | 26-06-21 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil L | 09-12-20 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.44 | -0.32 | -0.39 | B | 0.73 | 0.00 | 0.97 | B | T |
Brazil L | 05-12-20 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | H | 0.80 | 0.50 | 0.90 | T | X |
Brazil L | 28-11-20 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil L | 25-11-20 | 0 - 2 (0 - 2) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 8 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:38% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%
CFRJ Marica RJ |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ | 15-01-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 8 | -0.39 | -0.34 | -0.42 | T | 0.91 | 0 | 0.79 | T | X |
BRA RJ | 11-01-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 8 - 0 | -0.69 | -0.25 | -0.20 | T | 0.80 | 1 | 0.90 | T | T |
BRA RC | 06-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RC | 30-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RC | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 11 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RC | 16-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RC | 10-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA RC | 04-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RC | 28-08-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
BRA RJ A2 | 25-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 50%
Sampaio Correa (RJ) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
BRA RJ | 18-01-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.26 | -0.31 | -0.58 | 0.75 | -0.75 | 0.95 | T | ||
BRA RJ | 15-01-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.62 | -0.30 | -0.23 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | X | ||
BRA RJ | 12-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 1 | -0.67 | -0.26 | -0.22 | 0.90 | 1 | 0.80 | X | ||
BRA RC | 07-08-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RC | 24-07-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
BRA RJ | 17-03-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 8 - 1 | -0.76 | -0.23 | -0.16 | 0.80 | 1.25 | 0.90 | T | ||
BRA RJ | 10-03-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 8 - 7 | -0.23 | -0.29 | -0.63 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | T | ||
BRA RJ | 02-03-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.29 | -0.32 | -0.54 | 0.85 | -0.5 | 0.85 | T | ||
BRA RJ | 25-02-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.53 | -0.32 | -0.29 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
BRA RJ | 20-02-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 12 - 5 | -0.45 | -0.33 | -0.36 | 0.96 | 0.25 | 0.74 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%
CFRJ Marica RJ |
CFRJ Marica RJ |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA RJ | 29-01-2025 | Chủ | Vasco da Gama | 4 Ngày |
BRA RJ | 01-02-2025 | Khách | Madureira | 7 Ngày |
BRA RJ | 05-02-2025 | Khách | Volta Redonda | 11 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
BRA RJ | 29-01-2025 | Khách | Flamengo | 4 Ngày |
BRA RJ | 01-02-2025 | Chủ | Bangu | 7 Ngày |
BRA RJ | 05-02-2025 | Khách | Madureira | 11 Ngày |