[BRA Campeonato Acreano-6] Rio Branco AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | 7 | 6 | 28.6% |
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 7 | 3 | 6 | 33.3% |
4 | 1 | 1 | 2 | 10 | 9 | 4 | 6 | 25.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 8 | 4 | 16.7% |
[BRA Campeonato Acreano-4] Galvez AC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 9 | 10 | 4 | 50.0% |
2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 5 | 50.0% |
4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | 6 | 2 | 50.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 11 | 6 | 16.7% |
Rio Branco AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil L | 11-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Brazil L | 27-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
Brazil L | 21-04-22 | 2 - 4 (0 - 0) | - | -0.47 | -0.26 | -0.41 | B | 0.95 | 0.25 | 0.75 | B | T |
Brazil L | 30-09-21 | 1 - 3 (0 - 1) | 3 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
BRA CM | 07-11-20 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.20 | -0.23 | -0.69 | H | 0.80 | -1.25 | -0.98 | B | X |
BRA CM | 04-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | -0.35 | -0.28 | -0.52 | H | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | X |
Brazil L | 06-09-20 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.40 | -0.28 | -0.47 | T | 0.75 | -0.25 | 0.95 | T | H |
BRA CM | 22-02-19 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 11 | -0.48 | -0.28 | -0.38 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | T |
Copa do Brasil | 28-04-16 | 1 - 1 (0 - 0) | - | -0.58 | -0.29 | -0.25 | H | 0.92 | 0.75 | 0.90 | T | X |
Copa do Brasil | 21-04-16 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 40%
Rio Branco AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil L | 08-02-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 7 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil L | 01-02-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Brazil L | 25-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
BRA D4 | 20-07-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 2 - 13 | -0.20 | -0.26 | -0.70 | B | 0.91 | -1 | 0.79 | B | T |
BRA D4 | 13-07-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 8 - 5 | -0.88 | -0.17 | -0.10 | B | 0.89 | 2 | 0.81 | H | X |
BRA CM | 13-07-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA D4 | 07-07-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 6 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
BRA D4 | 29-06-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 11 - 5 | -0.58 | -0.30 | -0.27 | B | 0.94 | 0.75 | 0.76 | B | T |
BRA D4 | 23-06-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 9 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
BRA D4 | 15-06-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 9 - 1 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%
Galvez AC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Brazil L | 08-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 02-02-25 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 25-01-25 | 3 - 2 (2 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 26-04-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 21-04-24 | 2 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 17-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 14-04-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 11-04-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Brazil L | 02-04-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Brazil L | 23-03-24 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Rio Branco AC |
Rio Branco AC |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |