So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.95
1.25
0.75
0.87
2.25
0.83
1.35
3.85
6.50
Live
0.94
1.25
0.76
0.97
2.25
0.73
1.34
3.80
7.00
Run
0.17
0
-0.47
-0.37
0.5
0.07
6.80
1.07
15.00
BET365Sớm
0.98
1.25
0.83
0.83
2.25
0.98
1.50
4.00
5.00
Live
0.88
1.25
0.93
0.85
2.25
0.95
1.36
4.10
7.00
Run
0.14
0
-0.21
-0.09
1.5
0.04
1.00
41.00
151.00
Mansion88Sớm
0.83
1.25
0.91
0.85
2.5
0.89
1.37
3.95
7.10
Live
0.93
1.25
0.83
0.98
2.25
0.78
1.35
3.90
8.10
Run
0.12
0
-0.28
-0.30
0.5
0.18
4.20
1.20
20.00
188betSớm
0.96
1.25
0.76
0.88
2.25
0.84
1.35
3.85
6.50
Live
0.78
1
0.94
0.93
2.25
0.79
1.40
3.70
6.00
Run
0.18
0
-0.46
-0.36
0.5
0.08
6.80
1.07
15.00

Bên nào sẽ thắng?

Numancia
ChủHòaKhách
Bergantinos CF
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NumanciaSo Sánh Sức MạnhBergantinos CF
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 1H 0B
    0T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-2] Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2915104422055251.7%
15105024835266.7%
14554181220535.7%
63301051250.0%
[SSDRFEF-6] Bergantinos CF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2912710443743641.4%
15654262423640.0%
14626181320642.9%
6123812516.7%

Thành tích đối đầu

Numancia            
Chủ - Khách
Bergantinos CFNumancia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D321-09-241 - 1
(1 - 0)
- -0.35-0.32-0.47H0.82-0.250.88BX

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Numancia            
Chủ - Khách
Numanciacoruxo FC
CompostelaNumancia
NumanciaOsasuna B
Real AvilesNumancia
NumanciaReal Valladol B
NumanciaCD Guijuelo
Real Avila CFNumancia
NumanciaRacing B
Gimnastica TorrelavegaNumancia
NumanciaU.M. Escobedo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D318-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.70-0.27-0.18T0.8010.90TX
SPA D312-01-252 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.31-0.35-0.49H0.92-0.250.78BT
INT CF05-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.29-0.31H0.960.50.80TX
SPA D322-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.31-0.34-0.50T0.94-0.250.76TH
SPA D315-12-243 - 1
(2 - 1)
12 - 3-0.65-0.29-0.21T0.760.750.94TT
SPA D308-12-242 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.70-0.28-0.18H0.8510.85TT
SPA D330-11-240 - 0
(0 - 0)
- -0.30-0.34-0.48H0.89-0.250.81BX
SPA D324-11-241 - 0
(1 - 0)
2 - 5-0.64-0.29-0.22T0.800.750.90TX
SPA D317-11-241 - 0
(0 - 0)
2 - 0-0.32-0.33-0.51B0.73-0.50.97BX
SPA D310-11-241 - 1
(1 - 1)
13 - 2-0.81-0.22-0.12H0.911.50.79TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%

Bergantinos CF            
Chủ - Khách
Bergantinos CFcoruxo FC
Real AvilesBergantinos CF
Bergantinos CFCD Guijuelo
Bergantinos CFRacing B
Bergantinos CFDeportivo La Coruna B
U.M. EscobedoBergantinos CF
Bergantinos CFMarino luanco
Union LangreoBergantinos CF
PontevedraBergantinos CF
Bergantinos CFCompostela
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D325-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.47-0.33-0.340.890.250.81X
SPA D319-01-253 - 0
(2 - 0)
6 - 7-0.51-0.33-0.320.720.250.98T
SPA D312-01-252 - 3
(1 - 2)
8 - 6-0.50-0.34-0.310.720.250.98T
SPA D322-12-243 - 3
(1 - 1)
6 - 1-0.44-0.32-0.400.7600.94T
SPA D318-12-242 - 1
(1 - 0)
- -0.46-0.31-0.350.920.250.78T
SPA D315-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.33-0.33-0.500.92-0.250.78X
SPA D308-12-241 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.50-0.32-0.330.760.250.94T
SPA D301-12-241 - 4
(1 - 3)
10 - 6-0.45-0.33-0.370.980.250.72T
SPA D316-11-241 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.70-0.27-0.180.8010.90X
SPA D309-11-240 - 4
(0 - 1)
- -0.47-0.32-0.330.870.250.83T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 70%

NumanciaSo sánh số liệuBergantinos CF
  • 12Tổng số ghi bàn13
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.3
  • 7Tổng số mất bàn20
  • 0.7Trung bình mất bàn2.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem3XemXem8XemXem42.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem11XemXem57.9%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem8XemXem80%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Bergantinos CF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem2XemXem10XemXem40%XemXem13XemXem65%XemXem6XemXem30%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem8XemXem72.7%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
611416.7%Xem466.7%233.3%Xem
Numancia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem0XemXem9XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem6XemXem31.6%XemXem
10XemXem7XemXem0XemXem3XemXem70%XemXem6XemXem60%XemXem1XemXem10%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Bergantinos CF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem3XemXem6XemXem55%XemXem10XemXem50%XemXem7XemXem35%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem6XemXem54.5%XemXem2XemXem18.2%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
612316.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NumanciaThời gian ghi bànBergantinos CF
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    17
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    4
    2
    Bàn thắng H1
    2
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NumanciaChi tiết về HT/FTBergantinos CF
  • 3
    1
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    15
    17
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
NumanciaSố bàn thắng trong H1&H2Bergantinos CF
  • 2
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    0
    Thắng 1 bàn
    16
    18
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Numancia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D309-02-2025KháchDeportivo La Coruna B7 Ngày
SPA D316-02-2025ChủUD Llanera14 Ngày
SPA D323-02-2025KháchUnion Langreo21 Ngày
Bergantinos CF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D309-02-2025KháchUD Llanera7 Ngày
SPA D316-02-2025ChủCF Salmantino14 Ngày
SPA D323-02-2025KháchSD Laredo21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 51.7%Thắng41.4% [12]
  • [10] 34.5%Hòa24.1% [12]
  • [4] 13.8%Bại34.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 34.5%Thắng20.7% [6]
  • [5] 17.2%Hòa6.9% [2]
  • [0] 0.0%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    37
  • TB được điểm
    1.52
  • TB mất điểm
    1.28
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    0.90
  • TB mất điểm
    0.83
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    2.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn36.36% [4]
  • [3] 30.00%Hòa9.09% [1]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Numancia VS Bergantinos CF ngày 02-02-2025 - Thông tin đội hình