So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.98
1
0.83
0.98
2.25
0.83
1.53
4.00
5.00
Live
1.00
1
0.80
1.00
2.25
0.80
1.53
4.00
5.00
Run
0.35
0
-0.48
-0.11
1.5
0.05
1.01
23.00
81.00
Mansion88Sớm
0.99
1
0.77
0.99
2.25
0.77
1.52
3.45
5.80
Live
0.99
1
0.77
0.99
2.25
0.77
1.52
3.45
5.80
Run
-0.33
0.25
0.17
-0.22
1.5
0.11
1.04
6.70
150.00
SbobetSớm
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
0.52
0
-0.68
-0.15
1.5
0.01
1.01
7.90
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Ironi Modiin
ChủHòaKhách
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Ironi ModiinSo Sánh Sức MạnhMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 22%So Sánh Đối Đầu78%
  • Tất cả
  • 1T 3H 6B
    6T 3H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ISR Alef League-1] Ironi Modiin
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271782421259163.0%
14103126933271.4%
1375116326153.8%
6330811250.0%
[ISR Alef League-12] Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28711102332321225.0%
15564151621933.3%
13256816111515.4%
623164933.3%

Thành tích đối đầu

Ironi Modiin            
Chủ - Khách
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiIroni Modiin
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiIroni Modiin
Ironi ModiinMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Ironi ModiinMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiIroni Modiin
Ironi ModiinMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiIroni Modiin
Ironi ModiinMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Ironi ModiinMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiIroni Modiin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR LA08-11-240 - 2
(0 - 1)
- ---T---
ISR LA03-05-241 - 0
(0 - 0)
1 - 1---B---
ISR LA09-02-241 - 2
(0 - 1)
4 - 2---B---
ISR CL04-03-221 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.43-0.30-0.39H0.820.001.00HX
ISR CL15-06-213 - 0
(0 - 0)
- ---B---
ISR CL22-12-201 - 1
(0 - 1)
4 - 5---H---
ISR CL17-01-204 - 0
(2 - 0)
8 - 5---B---
ISR CUP24-09-191 - 5
(0 - 1)
6 - 4---B---
ISR CL20-09-191 - 1
(0 - 1)
7 - 6---H---
ISR CL02-04-195 - 1
(4 - 1)
2 - 4---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Ironi Modiin            
Chủ - Khách
Maccabi ShaarayimIroni Modiin
SC Maccabi AshdodIroni Modiin
Ironi ModiinHapoel Azor
MS Hapoel LodIroni Modiin
Ironi ModiinAgudat Sport Nordia Jerusalem
Tzeirey TiraIroni Modiin
Ironi ModiinHapoel Marmorek lrony Rehovot
Sport Club DimonaIroni Modiin
Ironi ModiinShimshon Tel Aviv
Ironi ModiinAS Ashdod
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR LA07-03-250 - 0
(0 - 0)
0 - 8-0.13-0.23-0.79H0.96-1.250.74BX
ISR LA21-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 3---H--
ISR LA14-02-252 - 1
(0 - 0)
11 - 1-0.82-0.21-0.12T0.781.50.92TT
ISR LA07-02-250 - 3
(0 - 2)
2 - 11---T--
ISR LA31-01-253 - 0
(2 - 0)
1 - 1-0.63-0.28-0.24T0.800.750.90TT
ISR LA25-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 4---H--
ISR LA17-01-251 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.82-0.20-0.13T0.911.750.79TX
ISR LA10-01-251 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.38-0.29-0.48B0.80-0.250.90BX
ISR LA03-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 1-0.67-0.27-0.21T0.9410.76TX
ISR LA30-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 4-0.72-0.25-0.19H0.7011.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 29%

Maccabi Lroni Kiryat Malakhi            
Chủ - Khách
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiMaccabi Yavne
Hapoel HerzliyaMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiMS Jerusalem
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiHapoel Holon Yaniv
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiMaccabi Shaarayim
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiSC Maccabi Ashdod
Hapoel AzorMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiAgudat Sport Nordia Jerusalem
Maccabi Lroni Kiryat MalakhiMS Hapoel Lod
Tzeirey TiraMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ISR LA07-03-251 - 0
(1 - 0)
2 - 3-----
ISR LA28-02-251 - 1
(1 - 0)
7 - 4-0.71-0.26-0.180.7410.96X
ISR LA21-02-250 - 1
(0 - 0)
2 - 3-----
ISR LA07-02-251 - 1
(0 - 0)
1 - 3-0.33-0.33-0.490.89-0.250.81X
ISR LA31-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.51-0.32-0.320.950.50.75X
ISR LA17-01-251 - 1
(0 - 1)
7 - 5-0.43-0.33-0.390.7800.92X
ISR LA10-01-250 - 0
(0 - 0)
1 - 5-0.44-0.31-0.390.7400.96X
ISR LA07-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.27-0.31-0.570.96-0.50.74X
ISR LA03-01-250 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.45-0.32-0.380.970.250.73X
ISR LA20-12-241 - 2
(1 - 1)
4 - 4-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 0%

Ironi ModiinSo sánh số liệuMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
  • 10Tổng số ghi bàn9
  • 1.0Trung bình ghi bàn0.9
  • 2Tổng số mất bàn6
  • 0.2Trung bình mất bàn0.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa60.0%
  • 10.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Ironi Modiin
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem1XemXem7XemXem50%XemXem9XemXem56.2%XemXem7XemXem43.8%XemXem
9XemXem4XemXem1XemXem4XemXem44.4%XemXem6XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem6XemXem2XemXem6XemXem42.9%XemXem3XemXem21.4%XemXem11XemXem78.6%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem7XemXem87.5%XemXem
6XemXem2XemXem1XemXem3XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
642066.7%Xem00.0%6100.0%Xem
Ironi Modiin
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem1XemXem8XemXem43.8%XemXem4XemXem25%XemXem10XemXem62.5%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem1XemXem11.1%XemXem7XemXem77.8%XemXem
7XemXem4XemXem1XemXem2XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
621333.3%Xem116.7%583.3%Xem
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem7XemXem4XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem28.6%XemXem5XemXem35.7%XemXem
8XemXem5XemXem2XemXem1XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem3XemXem37.5%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem
622233.3%Xem116.7%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Ironi ModiinThời gian ghi bànMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    22
    0 Bàn
    1
    1
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    3
    Bàn thắng H1
    3
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Ironi ModiinChi tiết về HT/FTMaccabi Lroni Kiryat Malakhi
  • 2
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    22
    22
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
Ironi ModiinSố bàn thắng trong H1&H2Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    2
    0
    Thắng 1 bàn
    22
    23
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ironi Modiin
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR LA22-03-2025KháchShimshon Kafr Qasim8 Ngày
ISR LA29-03-2025ChủMS Jerusalem15 Ngày
ISR LA05-04-2025KháchHapoel Herzliya22 Ngày
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ISR LA22-03-2025ChủAS Ashdod8 Ngày
ISR LA29-03-2025KháchShimshon Tel Aviv15 Ngày
ISR LA05-04-2025ChủSport Club Dimona22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 63.0%Thắng25.0% [7]
  • [8] 29.6%Hòa39.3% [7]
  • [2] 7.4%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 37.0%Thắng7.1% [2]
  • [3] 11.1%Hòa17.9% [5]
  • [1] 3.7%Bại21.4% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.56 
  • TB mất điểm
    0.44 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.96 
  • TB mất điểm
    0.33 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.14
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.54
  • TB mất điểm
    0.57
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 25.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [3] 37.50%thắng 1 bàn37.50% [3]
  • [3] 37.50%Hòa37.50% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn25.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Ironi Modiin VS Maccabi Lroni Kiryat Malakhi ngày 12-03-2025 - Thông tin đội hình