VfL Wolfsburg (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24Joelle·WedemeyerHậu vệ10000006.6
28Tabea·WassmuthTiền vệ00000000
-L. SchmitzThủ môn00000000
-Ella PeddemorsTiền vệ10110007.3
Bàn thắng
-Diána Melinda NémethHậu vệ00000000
-Justine Kvaleng KiellandTiền vệ00000000
7Chantal HagelHậu vệ00000000
21Rebecka BlomqvistTiền đạo10000000
-Vivien EndemannTiền đạo10001007.2
-Anneke BorbeThủ môn00000006.5
-Caitlin DijkstraHậu vệ00000007.1
-Janina MingeTiền vệ00000007.6
31Marina HegeringHậu vệ00000007
2Lynn WilmsHậu vệ00010006.9
Thẻ vàng
10Svenja HuthTiền đạo00000007
8Lena·LattweinTiền vệ20000007
23Sveindis Jane JonsdottirTiền vệ30000006.3
29Jule BrandTiền vệ20120007.8
Bàn thắngThẻ đỏ
-Lineth BeerensteynTiền đạo10010006.6
11Alexandra PoppTiền vệ20000006.6
RB Leipzig (w)
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
12Elvira HerzogThủ môn00000007.1
15Julia MagerlHậu vệ10010006.2
-Stefanie Schmid-00000000
-J. SchallerHậu vệ00000006.1
4Nina·RackeHậu vệ00000000
-Emilía Kiær Ásgeirsdóttir-00010006.4
2Frederike KempeHậu vệ00000000
-Lou-Ann JolyTiền vệ00000006.5
16Michela CroattoHậu vệ00000006.3
-Eve Eleanor Böettcher-00000000
-V. KrugHậu vệ00000000
-Julia LandenbergerTiền vệ10000007.2
-M. MüllerTiền vệ10030000
Thẻ vàng
-J. HippTiền vệ10000006.6
10Vanessa·FudallaTiền vệ20010006.8
Thẻ vàng
30Lara MartiHậu vệ00000006.9
13Sandra·StarkeTiền đạo00010000
-M. Kadowaki-10000006
-Giovanna HoffmannTiền đạo00000006.2

RB Leipzig (w) vs VfL Wolfsburg (w) ngày 08-03-2025 - Thống kê cầu thủ