So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.96
0
0.80
0.93
2.25
0.83
2.60
3.15
2.39
Live
0.97
0
0.85
1.00
2.25
0.80
2.58
3.10
2.42
Run
0.71
0
-0.89
-0.32
3.5
0.12
29.00
8.80
1.03
BET365Sớm
0.93
-0.25
0.88
0.93
2.25
0.88
3.20
3.10
2.10
Live
0.98
0
0.83
1.00
2.25
0.80
2.70
3.00
2.45
Run
-0.34
0
0.24
-0.22
4.5
0.15
17.00
1.12
7.00
Mansion88Sớm
1.00
0
0.76
0.93
2.25
0.83
2.72
3.00
2.39
Live
0.88
0
0.96
1.00
2.25
0.82
2.50
2.97
2.61
Run
0.98
0
0.86
-0.58
2.5
0.40
4.94
1.39
5.00
188betSớm
0.97
0
0.81
0.94
2.25
0.84
2.60
3.15
2.39
Live
0.98
0
0.86
-0.99
2.25
0.81
2.58
3.10
2.42
Run
0.72
0
-0.88
-0.31
3.5
0.13
29.00
8.80
1.03
SbobetSớm
1.00
0
0.82
0.97
2.25
0.83
2.62
2.92
2.40
Live
1.00
0
0.84
0.99
2.25
0.83
2.65
2.97
2.45
Run
0.86
0
0.98
-0.34
3.5
0.20
7.20
1.17
7.50

Bên nào sẽ thắng?

Sestri Levante
ChủHòaKhách
US Pianese
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Sestri LevanteSo Sánh Sức MạnhUS Pianese
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Phong Độ64%
  • Tất cả
  • 1T 4H 5B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-19] Sestri Levante
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35511193052261914.3%
183691826151816.7%
1725101226112011.8%
612357516.7%
[ITA Serie C-8] US Pianese
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3514813424350840.0%
17845231928847.1%
18648192422833.3%
6222910833.3%

Thành tích đối đầu

Sestri Levante            
Chủ - Khách
US PianeseSestri Levante
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C129-09-240 - 1
(0 - 0)
7 - 0-0.53-0.31-0.28T0.880.500.94TX

Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%

Thành tích gần đây

Sestri Levante            
Chủ - Khách
Sassari TorresSestri Levante
Sestri LevanteLegnago Salus
SpalSestri Levante
Sestri LevantePontedera
Asd Pineto CalcioSestri Levante
Sestri LevanteGubbio
Sestri LevanteAthletic Carpi
AscoliSestri Levante
Sestri LevantePerugia
Milan FuturoSestri Levante
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C102-02-252 - 1
(1 - 1)
12 - 1-0.71-0.26-0.14B0.781-0.96HT
ITA C124-01-251 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.33-0.28H0.950.50.81TH
ITA C118-01-251 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.57-0.30-0.25H1.000.750.82TX
ITA C111-01-250 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.37-0.32-0.43B-0.9800.74BX
ITA C104-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 7-0.52-0.32-0.29B0.930.50.83BX
ITA C121-12-242 - 1
(0 - 0)
3 - 4-0.30-0.33-0.49T-0.96-0.250.78TT
ITA C114-12-241 - 3
(0 - 2)
9 - 2-0.40-0.32-0.40B0.9200.90BT
ITA C106-12-244 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.68-0.27-0.17B0.9510.87BT
ITA C101-12-242 - 2
(1 - 2)
7 - 2-0.30-0.33-0.50H0.80-0.5-0.98BT
ITA C124-11-242 - 2
(2 - 1)
2 - 4-0.58-0.31-0.23H0.950.750.87TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 67%

US Pianese            
Chủ - Khách
ACD Virtus EntellaUS Pianese
US PianesePescara
Nuovo CampobassoUS Pianese
US PianeseAscoli
PerugiaUS Pianese
ArezzoUS Pianese
US PianeseTernana
Asd Pineto CalcioUS Pianese
US PianeseLegnago Salus
PontederaUS Pianese
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C125-01-252 - 0
(1 - 0)
7 - 3-0.74-0.23-0.160.911.250.91X
ITA C119-01-253 - 2
(2 - 0)
2 - 3-0.33-0.32-0.470.96-0.250.86T
ITA C112-01-250 - 2
(0 - 1)
5 - 1-0.47-0.33-0.320.830.250.93H
ITA C106-01-251 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.39-0.31-0.410.9300.83X
ITA C122-12-241 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.48-0.32-0.350.860.250.84X
ITA C115-12-244 - 2
(2 - 1)
4 - 2-0.56-0.31-0.25-0.980.750.80T
ITA C107-12-241 - 3
(0 - 2)
7 - 1-0.26-0.30-0.560.82-0.751.00T
ITA C129-11-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.43-0.34-0.35-0.950.250.77X
ITA C124-11-241 - 1
(0 - 1)
2 - 2-0.65-0.27-0.21-0.9510.77X
ITA C116-11-241 - 2
(1 - 2)
4 - 4-0.44-0.32-0.36-0.970.250.79T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 44%

Sestri LevanteSo sánh số liệuUS Pianese
  • 11Tổng số ghi bàn13
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.3
  • 18Tổng số mất bàn16
  • 1.8Trung bình mất bàn1.6
  • 10.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 40.0%TL hòa30.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Sestri Levante
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem11XemXem3XemXem11XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem13XemXem52%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
US Pianese
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem14XemXem1XemXem9XemXem58.3%XemXem9XemXem37.5%XemXem14XemXem58.3%XemXem
11XemXem7XemXem1XemXem3XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
631250.0%Xem233.3%350.0%Xem
Sestri Levante
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem13XemXem2XemXem10XemXem52%XemXem10XemXem40%XemXem14XemXem56%XemXem
13XemXem5XemXem2XemXem6XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
US Pianese
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem13XemXem2XemXem9XemXem54.2%XemXem12XemXem50%XemXem5XemXem20.8%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem
621333.3%Xem466.7%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Sestri LevanteThời gian ghi bànUS Pianese
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 20
    19
    0 Bàn
    4
    2
    1 Bàn
    0
    2
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    3
    9
    Bàn thắng H1
    4
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Sestri LevanteChi tiết về HT/FTUS Pianese
  • 1
    2
    T/T
    0
    3
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    0
    H/T
    20
    18
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Sestri LevanteSố bàn thắng trong H1&H2US Pianese
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    20
    21
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    2
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Sestri Levante
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C116-02-2025KháchVis Pesaro7 Ngày
ITA C123-02-2025ChủLucchese14 Ngày
ITA C102-03-2025KháchArezzo21 Ngày
US Pianese
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C116-02-2025ChủMilan Futuro7 Ngày
ITA C123-02-2025KháchAthletic Carpi14 Ngày
ITA C102-03-2025ChủRimini21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Sestri Levante
Chấn thương
US Pianese

Đội hình gần đây

Sestri Levante
Đội hình (-)

Dữ liệu đang được cập nhật

Dự bị

Dữ liệu đang được cập nhật

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 14.3%Thắng40.0% [14]
  • [11] 31.4%Hòa22.9% [14]
  • [19] 54.3%Bại37.1% [13]
  • Chủ/Khách
  • [3] 8.6%Thắng17.1% [6]
  • [6] 17.1%Hòa11.4% [4]
  • [9] 25.7%Bại22.9% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    52 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    1.49 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.51 
  • TB mất điểm
    0.74 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    1.23
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    19
  • TB được điểm
    0.66
  • TB mất điểm
    0.54
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn40.00% [4]
  • [2] 18.18%Hòa0.00% [0]
  • [5] 45.45%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Sestri Levante VS US Pianese ngày 09-02-2025 - Thông tin đội hình