Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Tommy Rowe | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.85 | |
- | D. Gore | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.23 | ![]() |
- | Ethan Wheatley | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.16 | |
- | Dermot William Mee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.07 | ![]() |
Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
- | Favour fawunmi | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Ezra mayers | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
- | Lewis Orford | Tiền vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.6 | ![]() |
- | Finley herrick | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.85 |