CA Platense
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Fernando JuarezTiền vệ00000006.1
-Carlos VillalbaHậu vệ00000000
16Vicente TabordaTiền vệ00010006.72
26Ignacio·SchorTiền đạo10110008.35
Bàn thắngThẻ đỏ
6Oscar SalómonHậu vệ00000000
-Gaston SusoHậu vệ20000007.36
-Sasha Julian·MarcichHậu vệ00000007.73
14Leonel PiccoHậu vệ11000006.66
Thẻ vàng
7Guido MaineroTiền đạo20000005.21
-Gabriel HachenTiền vệ00000005.81
32Franco BaldassarraTiền vệ00000006
77Ronaldo MartinezTiền đạo20000005.69
Thẻ vàng
-Mateo Pellegrino CasanguilaTiền đạo30000005.02
-Agustín QuirogaHậu vệ00000000
29Franco MinervaTiền đạo00000000
21Augusto LottiTiền đạo00010006.74
-Ivan GómezHậu vệ00000000
1Andrés DesabatoThủ môn00000000
30Tobias CerveraTiền đạo10000006.1
24Bautista Barros SchelottoHậu vệ00000000
31Juan CozzaniThủ môn00000006.4
25J. SaboridoHậu vệ00010006.86
13Ignacio VazquezHậu vệ10000005.97
Godoy Cruz Antonio Tomba
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Gonzalo·AbregoTiền vệ00010005.06
-Juan José Pérez SuazaTiền vệ10020006.08
-Federico CastellanosTiền đạo00000006.02
41Facundo Alejandro AltamiraTiền đạo10010006.46
-Santino Andino Valencia-10020010
4L. ArceHậu vệ00000006.7
25Bruno Javier Leyes SosaTiền vệ00000000
37Martin LucianoHậu vệ00000000
-G. MoreyraTiền vệ00000006.83
-M. PinoTiền đạo00000000
10Tomás PozzoTiền vệ00030006.26
Thẻ vàng
1Roberto RamirezThủ môn00000000
16Mariano·SantiagoTiền vệ00000000
-Gonzalo TorresTiền đạo00000000
-M. VillalobosTiền vệ00000000
0Franco PetroliThủ môn00000007.81
26Mateo MendozaHậu vệ00000006.74
Thẻ vàng
-Pier BarriosHậu vệ00000005.25
Thẻ vàng
23Federico RasmussenHậu vệ00010006.8
-Juan Morán-20020006.6
0Vicente PoggiTiền vệ00010005.76
Thẻ vàng
30Facundo ArdilesHậu vệ10000006.2
36D. BarreaTiền đạo00020005.5
Thẻ vàng

CA Platense vs Godoy Cruz Antonio Tomba ngày 19-11-2024 - Thống kê cầu thủ