So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
0.5
1.00
0.92
2.75
0.88
1.82
3.70
3.60
Live
0.62
0.5
-0.74
0.99
2.75
0.87
1.65
3.90
4.30
Run
-0.19
0.25
0.01
-0.21
3.5
0.01
23.00
14.00
1.01
BET365Sớm
0.83
0.5
-0.97
0.95
2.75
0.90
1.75
3.60
3.80
Live
0.80
0.75
1.00
1.00
2.75
0.85
1.61
3.80
4.50
Run
0.37
0
-0.50
-0.13
3.5
0.07
151.00
21.00
1.01
Mansion88Sớm
0.79
0.5
0.97
0.90
2.75
0.86
1.78
3.55
3.60
Live
0.96
0.75
0.92
1.00
2.75
0.86
1.73
3.65
3.75
Run
0.42
0
-0.54
-0.18
3.5
0.09
74.00
4.95
1.13
188betSớm
0.83
0.5
-0.99
0.93
2.75
0.89
1.77
3.70
3.60
Live
0.62
0.5
-0.72
1.00
2.75
0.88
1.62
3.90
4.40
Run
-0.18
0.25
0.02
-0.20
3.5
0.02
23.00
14.00
1.01
SbobetSớm
0.86
0.5
0.98
-0.98
2.75
0.80
1.86
3.18
3.46
Live
0.98
0.75
0.90
-0.96
2.75
0.82
1.70
3.43
4.15
Run
0.50
0
-0.62
-0.19
3.5
0.07
12.00
3.15
1.39

Bên nào sẽ thắng?

Athlone Town
ChủHòaKhách
Cobh Ramblers
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Athlone TownSo Sánh Sức MạnhCobh Ramblers
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 60%So Sánh Đối Đầu40%
  • Tất cả
  • 5T 2H 3B
    3T 2H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRE First Division-4] Athlone Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
36151011514955441.7%
181044332334255.6%
18567182621527.8%
601561510.0%
[IRE First Division-8] Cobh Ramblers
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3612816415644833.3%
18747252625638.9%
18549163019727.8%
620457633.3%

Thành tích đối đầu

Athlone Town            
Chủ - Khách
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownCobh Ramblers
Cobh RamblersAthlone Town
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D126-07-241 - 2
(1 - 1)
11 - 9-0.33-0.29-0.49T0.96-0.250.80TT
IRE D126-04-242 - 1
(1 - 0)
2 - 2-0.45-0.29-0.38T0.990.250.83TT
IRE D123-02-243 - 3
(0 - 2)
8 - 3-0.46-0.29-0.37H0.980.250.84TT
IRE D109-09-231 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.46-0.28-0.38B0.990.250.83BX
IRE D130-06-232 - 3
(1 - 1)
4 - 3-0.49-0.28-0.36B0.840.250.98BT
IRE D119-05-232 - 2
(2 - 1)
5 - 8-0.49-0.28-0.35H0.840.250.92TT
IRE D114-04-232 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.45-0.29-0.38T-0.950.250.77TX
IRE D116-09-221 - 3
(0 - 2)
5 - 2-0.49-0.27-0.35T0.810.25-0.99TT
IRE D110-06-225 - 2
(2 - 1)
2 - 3-0.30-0.29-0.53T0.92-0.500.90TT
IRE D118-04-223 - 2
(1 - 0)
6 - 2-0.51-0.29-0.31B0.960.500.80BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 80%

Thành tích gần đây

Athlone Town            
Chủ - Khách
Athlone TownDrogheda United
Athlone TownFinn Harps
Wexford (Youth)Athlone Town
Athlone TownBray Wanderers
Waterford UnitedAthlone Town
Athlone TownWexford (Youth)
Cork CityAthlone Town
Athlone TownKerry FC
Cobh RamblersAthlone Town
Athlone TownRingmahon Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRFAIC13-09-241 - 4
(0 - 1)
5 - 3-0.26-0.29-0.56B-0.98-0.50.80BT
IRE D106-09-241 - 4
(0 - 2)
5 - 3-0.52-0.30-0.29B0.930.50.89BT
IRE D130-08-242 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.44-0.29-0.40B0.7800.98BT
IRE D123-08-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.45-0.29-0.37B-0.990.250.81BX
IRFAIC16-08-241 - 1
(1 - 0)
8 - 8-0.79-0.22-0.15H0.901.50.80TX
IRE D112-08-242 - 3
(2 - 0)
2 - 6-0.46-0.29-0.36B0.980.250.84BT
IRE D109-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.69-0.26-0.18H0.8610.96TX
IRE D102-08-243 - 3
(1 - 2)
8 - 7-0.64-0.26-0.22H0.780.75-0.96TT
IRE D126-07-241 - 2
(1 - 1)
11 - 9-0.33-0.29-0.49T0.96-0.250.80TT
IRFAIC19-07-241 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.85-0.17-0.10T0.801.75-0.98TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 60%

Cobh Ramblers            
Chủ - Khách
Cobh RamblersWexford (Youth)
Finn HarpsCobh Ramblers
Cobh RamblersCork City
Kerry FCCobh Ramblers
Cobh RamblersLongford Town
Cobh RamblersAthlone Town
Cobh RamblersKerry FC
Wexford (Youth)Cobh Ramblers
Treaty UnitedCobh Ramblers
Cobh RamblersUC Dublin
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRE D106-09-241 - 2
(0 - 1)
6 - 5-0.33-0.28-0.49-0.97-0.250.79T
IRE D130-08-242 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.48-0.30-0.330.840.250.92X
IRE D123-08-240 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.18-0.26-0.680.92-10.90X
IRE D109-08-240 - 2
(0 - 1)
8 - 3-0.42-0.30-0.400.8700.95X
IRE D102-08-241 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.51-0.30-0.310.970.50.85X
IRE D126-07-241 - 2
(1 - 1)
11 - 9-0.33-0.29-0.49T0.96-0.250.80TT
IRFAIC19-07-240 - 2
(0 - 2)
1 - 6-0.50-0.30-0.320.990.50.83X
IRE D112-07-243 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.56-0.27-0.280.990.750.83T
IRE D104-07-240 - 1
(0 - 0)
5 - 0-0.49-0.30-0.330.800.250.96X
IRE D128-06-242 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.29-0.30-0.540.90-0.50.86T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

Athlone TownSo sánh số liệuCobh Ramblers
  • 12Tổng số ghi bàn8
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.8
  • 19Tổng số mất bàn14
  • 1.9Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 50.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Athlone Town
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem18XemXem1XemXem11XemXem60%XemXem17XemXem56.7%XemXem13XemXem43.3%XemXem
15XemXem9XemXem0XemXem6XemXem60%XemXem9XemXem60%XemXem6XemXem40%XemXem
15XemXem9XemXem1XemXem5XemXem60%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
610516.7%Xem466.7%233.3%Xem
Cobh Ramblers
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem12XemXem2XemXem16XemXem40%XemXem16XemXem53.3%XemXem14XemXem46.7%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
15XemXem6XemXem1XemXem8XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Athlone Town
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem15XemXem4XemXem11XemXem50%XemXem14XemXem46.7%XemXem7XemXem23.3%XemXem
15XemXem10XemXem1XemXem4XemXem66.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem2XemXem13.3%XemXem
15XemXem5XemXem3XemXem7XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem
621333.3%Xem350.0%233.3%Xem
Cobh Ramblers
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
30XemXem13XemXem4XemXem13XemXem43.3%XemXem9XemXem30%XemXem8XemXem26.7%XemXem
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem20%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem5XemXem33.3%XemXem
631250.0%Xem116.7%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Athlone TownThời gian ghi bànCobh Ramblers
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    8
    0 Bàn
    13
    17
    1 Bàn
    7
    6
    2 Bàn
    4
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    21
    10
    Bàn thắng H1
    22
    22
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Athlone TownChi tiết về HT/FTCobh Ramblers
  • 10
    5
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    3
    3
    H/T
    5
    3
    H/H
    2
    5
    H/B
    1
    1
    B/T
    2
    4
    B/H
    6
    10
    B/B
ChủKhách
Athlone TownSố bàn thắng trong H1&H2Cobh Ramblers
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    12
    6
    Thắng 1 bàn
    9
    8
    Hòa
    5
    5
    Mất 1 bàn
    4
    10
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Athlone Town
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRE D105-10-2024KháchLongford Town8 Ngày
IRE D111-10-2024ChủCork City14 Ngày
IRE D118-10-2024KháchKerry FC21 Ngày
Cobh Ramblers
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRE D104-10-2024ChủKerry FC7 Ngày
IRE D112-10-2024KháchLongford Town15 Ngày
IRE D118-10-2024ChủBray Wanderers21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 41.7%Thắng33.3% [12]
  • [10] 27.8%Hòa22.2% [12]
  • [11] 30.6%Bại44.4% [16]
  • Chủ/Khách
  • [10] 27.8%Thắng13.9% [5]
  • [4] 11.1%Hòa11.1% [4]
  • [4] 11.1%Bại25.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    51 
  • Bàn thua
    49 
  • TB được điểm
    1.42 
  • TB mất điểm
    1.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    33 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    15 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    2.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    56
  • TB được điểm
    1.14
  • TB mất điểm
    1.56
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    26
  • TB được điểm
    0.69
  • TB mất điểm
    0.72
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 8.33%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [3] 25.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 33.33%Hòa0.00% [0]
  • [2] 16.67%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 16.67%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Athlone Town VS Cobh Ramblers ngày 28-09-2024 - Thông tin đội hình