[EST Winter Tournament-] Johvi FC Lokomotiv |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 11 | 11 | 50.0% |
[EST Winter Tournament-] Vaprus Parnu II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 3 | 2 | 12 | 12 | 6 | 16.7% |
Johvi FC Lokomotiv |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Johvi FC Lokomotiv |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D3 | 10-11-24 | 6 - 3 (5 - 2) | 6 - 4 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 02-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
EST D3 | 27-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 24-10-24 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
EST D3 | 20-10-24 | 6 - 3 (2 - 2) | 11 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 06-10-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.51 | -0.27 | -0.38 | B | 0.77 | 0.25 | 0.93 | B | X |
EST D3 | 28-09-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 12 - 9 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 22-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 6 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D3 | 19-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 5 - 8 | -0.78 | -0.20 | -0.18 | H | 0.80 | 1.5 | 0.90 | T | X |
EST D3 | 14-09-24 | 2 - 5 (0 - 3) | 7 - 3 | -0.26 | -0.22 | -0.67 | B | 0.90 | -1 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 33%
Vaprus Parnu II |
Chủ - Khách |
---|
Laanemaa HaapsaluVaprus Parnu II |
Vaprus Parnu IILaanemaa Haapsalu |
Vaprus Parnu IIJoker Raasiku |
Vaprus Parnu IIFlora Tallinn III |
Rapla JK AtliVaprus Parnu II |
Vaprus Parnu IIViimsi MRJK B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D3 | 24-11-24 | 4 - 2 (0 - 2) | 8 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 17-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 07-03-20 | 2 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 01-03-20 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 23-02-20 | 1 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 14-02-20 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Johvi FC Lokomotiv |
Vaprus Parnu II |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Johvi FC Lokomotiv |
Vaprus Parnu II |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 26-01-2025 | Chủ | FC Maardu | 8 Ngày |
Est WT | 01-02-2025 | Khách | FC Nomme United U21 | 14 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Est WT | 01-02-2025 | Khách | FC Maardu | 14 Ngày |
Est WT | 15-02-2025 | Chủ | FC Nomme United U21 | 28 Ngày |