[ITA Serie D-] Borgaro Nobis |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 17 | 3 | 16.7% |
[ITA Serie D-] AVC Vogherese |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 10 | 7 | 33.3% |
Borgaro Nobis |
Chủ - Khách |
---|
AVC VoghereseBorgaro Nobis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 18-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.47 | -0.31 | -0.37 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | T |
Thống kê 1 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Borgaro Nobis |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 05-01-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.35 | -0.30 | -0.47 | B | 0.84 | -0.25 | 0.92 | B | T |
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 4 - 10 | -0.41 | -0.30 | -0.41 | T | 0.88 | 0 | 0.88 | T | T |
ITA S4 | 15-12-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 13 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 08-12-24 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 01-12-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 9 | -0.78 | -0.23 | -0.15 | B | 0.75 | 1.25 | 0.95 | B | T |
ITA S4 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 17-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
ITA S4 | 03-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 0 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
AVC Vogherese |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ITA S4 | 05-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.68 | -0.28 | -0.17 | 0.88 | 1 | 0.88 | X | ||
ITA S4 | 22-12-24 | 2 - 2 (2 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 15-12-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 08-12-24 | 4 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 01-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 24-11-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 17-11-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 10-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 03-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
ITA S4 | 27-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 2 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
Borgaro Nobis |
Borgaro Nobis |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |