So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.94
1.25
0.82
0.85
3.25
0.91
1.40
4.65
5.30
Live
1.00
1.25
0.76
0.94
3.25
0.82
1.42
4.55
5.00
Run
-0.63
0.25
0.45
-0.32
3.5
0.12
18.50
12.50
1.01
BET365Sớm
0.88
1.25
0.93
1.00
3.25
0.80
1.40
4.50
5.50
Live
0.82
1
0.97
0.90
3.25
0.90
1.50
4.33
4.50
Run
-0.67
0.25
0.50
-0.63
2.5
0.47
41.00
19.00
1.02
Mansion88Sớm
0.93
1.25
0.87
0.90
3.25
0.90
1.41
4.60
5.20
Live
-0.89
1.25
0.69
0.88
3.25
0.92
1.54
4.25
4.20
Run
-0.62
0.25
0.46
-0.65
2.5
0.47
120.00
7.50
1.02
188betSớm
0.89
1.25
0.89
0.87
3.25
0.91
1.40
4.65
5.30
Live
-0.99
1.25
0.77
0.91
3.25
0.87
1.42
4.55
5.00
Run
-0.60
0.25
0.44
-0.31
3.5
0.13
18.50
12.50
1.01
SbobetSớm
0.89
1.25
0.87
0.78
3.25
0.98
1.38
4.28
5.10
Live
-0.99
1.25
0.75
0.82
3.25
0.94
1.44
4.10
4.70
Run
-0.75
0
0.59
-0.46
3.5
0.28
60.00
8.60
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Hvidovre IF
ChủHòaKhách
AB Akademisk
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Hvidovre IFSo Sánh Sức MạnhAB Akademisk
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 3T 4H 3B
    3T 4H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[INT CF-] Hvidovre IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
630375950.0%
[INT CF-] AB Akademisk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
%
%
%
623174933.3%

Thành tích đối đầu

Hvidovre IF            
Chủ - Khách
AB CopenhagenHvidovre IF
AB CopenhagenHvidovre IF
Hvidovre IFAB Copenhagen
AB CopenhagenHvidovre IF
Hvidovre IFAB Copenhagen
Hvidovre IFAB Copenhagen
AB CopenhagenHvidovre IF
Hvidovre IFAB Copenhagen
AB CopenhagenHvidovre IF
Hvidovre IFAB Copenhagen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF14-01-233 - 1
(2 - 0)
- ---B---
INT CF13-02-223 - 2
(3 - 1)
3 - 6-0.22-0.23-0.68B0.95-1.000.81BT
INT CF06-02-214 - 1
(3 - 0)
5 - 1---T---
INT CF18-08-201 - 2
(0 - 2)
4 - 5---T---
INT CF26-01-191 - 1
(0 - 1)
4 - 1---H---
DEN D206-10-172 - 0
(0 - 0)
11 - 1-0.76-0.20-0.16T0.71-0.80-0.95TX
DEN D205-08-172 - 2
(1 - 0)
1 - 6-0.40-0.30-0.45H0.70-0.251.00BT
INT CF12-03-160 - 0
(0 - 0)
4 - 3---H---
DEN D202-10-152 - 1
(0 - 1)
3 - 0---B---
DEN D208-08-150 - 0
(0 - 0)
4 - 4---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Hvidovre IF            
Chủ - Khách
Hvidovre IFHobro
Hvidovre IFRoskilde
Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF
Hillerod FodboldHvidovre IF
Hvidovre IFVendsyssel
AC HorsensHvidovre IF
Hvidovre IFKolding FC
Hvidovre IFKolding FC
VendsysselHvidovre IF
Hvidovre IFEsbjerg
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D129-11-241 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.49-0.27-0.32T-0.960.50.84TX
DEN D122-11-242 - 0
(0 - 0)
5 - 7-0.65-0.24-0.20T0.9910.89TX
DEN D110-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.19-0.22-0.67B-0.95-10.83BX
DEN D101-11-241 - 0
(0 - 0)
1 - 7-0.46-0.28-0.38B0.990.250.83BX
DEN D126-10-243 - 1
(3 - 0)
5 - 1-0.62-0.24-0.23T0.820.75-0.94TT
DEN D120-10-242 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.50-0.28-0.31B-0.980.50.86BT
DEN D107-10-240 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.45-0.29-0.35H0.980.250.90TX
DAN Cup02-10-241 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.47-0.30-0.36H0.960.250.86TX
DEN D128-09-240 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.37-0.28-0.43T0.80-0.25-0.93TX
DEN D122-09-243 - 2
(1 - 1)
7 - 4-0.48-0.26-0.34T0.860.25-0.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 30%

AB Akademisk            
Chủ - Khách
Thisted FCAB Copenhagen
AB CopenhagenFremad Amager
NaestvedAB Copenhagen
Skive IKAB Copenhagen
AB CopenhagenHIK Hellerup
Ishoj IFAB Copenhagen
AB CopenhagenMiddelfart G og
HIK HellerupAB Copenhagen
AB CopenhagenSkive IK
Fremad AmagerAB Copenhagen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN D216-11-242 - 4
(0 - 3)
12 - 6-0.42-0.31-0.400.8600.96T
DEN D209-11-242 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.38-0.30-0.430.9900.77X
DEN D203-11-241 - 0
(0 - 0)
- -----
DEN D226-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 7-0.46-0.30-0.360.940.250.88X
DEN D218-10-240 - 0
(0 - 0)
8 - 6-0.54-0.28-0.300.850.50.91X
DEN D212-10-241 - 1
(0 - 1)
7 - 6-0.43-0.29-0.410.8500.97X
DEN D205-10-241 - 3
(0 - 1)
2 - 8-----
DEN D227-09-242 - 2
(1 - 1)
1 - 5-0.35-0.29-0.490.92-0.250.84T
DEN D221-09-241 - 2
(0 - 2)
9 - 6-----
DEN D213-09-243 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.43-0.29-0.410.8600.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 43%

Hvidovre IFSo sánh số liệuAB Akademisk
  • 12Tổng số ghi bàn11
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.1
  • 8Tổng số mất bàn14
  • 0.8Trung bình mất bàn1.4
  • 50.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Hvidovre IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem5XemXem27.8%XemXem13XemXem72.2%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
9XemXem2XemXem1XemXem6XemXem22.2%XemXem1XemXem11.1%XemXem8XemXem88.9%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
AB Akademisk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem3XemXem60%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
Hvidovre IF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem4XemXem6XemXem8XemXem22.2%XemXem3XemXem16.7%XemXem13XemXem72.2%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
9XemXem1XemXem4XemXem4XemXem11.1%XemXem0XemXem0%XemXem7XemXem77.8%XemXem
621333.3%Xem116.7%466.7%Xem
AB Akademisk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem5XemXem2XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem2XemXem1XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
631250.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Hvidovre IFThời gian ghi bànAB Akademisk
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Hvidovre IF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN D123-02-2025KháchB93 Copenhagen41 Ngày
DEN D102-03-2025ChủFredericia48 Ngày
DEN D109-03-2025KháchEsbjerg55 Ngày
AB Akademisk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
INT CF17-01-2025KháchHerfolge Boldklub Koge4 Ngày
DEN D208-03-2025ChủBK Frem54 Ngày
DEN D215-03-2025KháchMiddelfart G og61 Ngày

Hvidovre IF VS AB Akademisk ngày 13-01-2025 - Thông tin đội hình