Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[FRA Coupe de Feminine-] Orvault SF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 1 | 2 | 6 | 21 | 4 | 25.0% |
[FRA Coupe de Feminine-] Fleury 91 (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | 8 | 33.3% |
Orvault SF (w) |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Orvault SF (w) |
Chủ - Khách |
---|
Orvault SF (W)Le Havre (W) |
Orvault SF (W)Bergerac PFC (W) |
Juvisy (W)Orvault SF (W) |
Caen (W)Orvault SF (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA FCC | 14-01-24 | 0 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FRA FCC | 31-01-16 | 2 - 2 (2 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FRA FCC | 15-02-15 | 14 - 1 (6 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FRA FCC | 25-01-15 | 2 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Fleury 91 (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FRA WD1 | 07-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.14 | -0.20 | -0.78 | 0.90 | -1.5 | 0.92 | X | ||
FRA WD1 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 07-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 24-11-24 | 1 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.21 | -0.24 | -0.67 | 0.89 | -1 | 0.87 | T | ||
FRA WD1 | 15-11-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.73 | -0.21 | -0.18 | 0.84 | 1.25 | 0.98 | X | ||
FRA WD1 | 09-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 1 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 02-11-24 | 4 - 1 (2 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 18-10-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 7 - 5 | -0.85 | -0.16 | -0.11 | 0.90 | 2 | 0.86 | X | ||
FRA WD1 | 12-10-24 | 4 - 1 (0 - 1) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
FRA WD1 | 05-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 25%
Orvault SF (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Orvault SF (w) |
Hiệp 1 |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
6 trận gần |
HDP | Tài xỉu | |||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FRA WD1 | 18-01-2025 | Chủ | RC Saint Etienne (W) | 6 Ngày |
FRA WD1 | 01-02-2025 | Khách | Le Havre (W) | 20 Ngày |
FRA WD1 | 15-02-2025 | Chủ | Strasbourg W | 34 Ngày |